poling station
trạm bỏ phiếu
poling day
ngày bỏ phiếu
poling place
nơi bỏ phiếu
poling results
kết quả bỏ phiếu
poling officer
cán bộ phụ trách bỏ phiếu
poling list
danh sách bỏ phiếu
poling method
phương pháp bỏ phiếu
poling turnout
tỷ lệ tham gia bỏ phiếu
poling booth
gian phiếu
poling observation
quan sát bỏ phiếu
poling is essential for maintaining the stability of the structure.
Việc sử dụng cần chống rất quan trọng để duy trì sự ổn định của cấu trúc.
the team is poling the canoe to navigate through the river.
Đội đang sử dụng cần chống để điều khiển chiếc thuyền kayak vượt qua sông.
poling can improve the efficiency of the fishing process.
Việc sử dụng cần chống có thể cải thiện hiệu quả của quy trình đánh bắt cá.
he suggested poling the boat to avoid the shallow areas.
Anh ấy gợi ý sử dụng cần chống để điều khiển thuyền tránh những khu vực nông.
poling techniques are taught in many outdoor adventure courses.
Các kỹ thuật sử dụng cần chống được dạy trong nhiều khóa học phiêu lưu ngoài trời.
she has mastered the art of poling while kayaking.
Cô ấy đã nắm vững kỹ thuật sử dụng cần chống khi đang chèo thuyền kayak.
we need to practice poling to improve our teamwork.
Chúng ta cần luyện tập sử dụng cần chống để cải thiện tinh thần đồng đội.
poling helps in steering the boat in the right direction.
Việc sử dụng cần chống giúp điều khiển thuyền đi đúng hướng.
he demonstrated the proper way of poling to the beginners.
Anh ấy đã trình diễn cách sử dụng cần chống đúng cách cho người mới bắt đầu.
effective poling can make a significant difference in performance.
Việc sử dụng cần chống hiệu quả có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong hiệu suất.
poling station
trạm bỏ phiếu
poling day
ngày bỏ phiếu
poling place
nơi bỏ phiếu
poling results
kết quả bỏ phiếu
poling officer
cán bộ phụ trách bỏ phiếu
poling list
danh sách bỏ phiếu
poling method
phương pháp bỏ phiếu
poling turnout
tỷ lệ tham gia bỏ phiếu
poling booth
gian phiếu
poling observation
quan sát bỏ phiếu
poling is essential for maintaining the stability of the structure.
Việc sử dụng cần chống rất quan trọng để duy trì sự ổn định của cấu trúc.
the team is poling the canoe to navigate through the river.
Đội đang sử dụng cần chống để điều khiển chiếc thuyền kayak vượt qua sông.
poling can improve the efficiency of the fishing process.
Việc sử dụng cần chống có thể cải thiện hiệu quả của quy trình đánh bắt cá.
he suggested poling the boat to avoid the shallow areas.
Anh ấy gợi ý sử dụng cần chống để điều khiển thuyền tránh những khu vực nông.
poling techniques are taught in many outdoor adventure courses.
Các kỹ thuật sử dụng cần chống được dạy trong nhiều khóa học phiêu lưu ngoài trời.
she has mastered the art of poling while kayaking.
Cô ấy đã nắm vững kỹ thuật sử dụng cần chống khi đang chèo thuyền kayak.
we need to practice poling to improve our teamwork.
Chúng ta cần luyện tập sử dụng cần chống để cải thiện tinh thần đồng đội.
poling helps in steering the boat in the right direction.
Việc sử dụng cần chống giúp điều khiển thuyền đi đúng hướng.
he demonstrated the proper way of poling to the beginners.
Anh ấy đã trình diễn cách sử dụng cần chống đúng cách cho người mới bắt đầu.
effective poling can make a significant difference in performance.
Việc sử dụng cần chống hiệu quả có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong hiệu suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay