wooden paling
paling gỗ
paling fence
hàng rào gỗ palying
white paling
paling trắng
broken paling
paling bị hỏng
rustic paling
paling kiểu rustics
The underparts were orangey-brown, paling towards the lower belly.
Phần dưới có màu cam nâu, nhạt dần về phía bụng dưới.
The sky was paling as the sun set.
Bầu trời dần nhạt màu khi mặt trời lặn.
She was paling in comparison to her more experienced colleagues.
Cô ấy nhạt nhòa hơn so với những đồng nghiệp có kinh nghiệm hơn.
His excuses were paling in credibility.
Những lời bào chữa của anh ấy ngày càng thiếu độ tin cậy.
The paling light of dawn illuminated the room.
Ánh sáng bình minh nhạt màu chiếu sáng căn phòng.
His enthusiasm was paling as the project dragged on.
Niềm nhiệt tình của anh ấy dần giảm xuống khi dự án kéo dài.
The paling smile on her face showed her disappointment.
Nụ cười nhạt trên khuôn mặt cô ấy cho thấy sự thất vọng của cô ấy.
The paling interest in the subject was evident in the students' faces.
Sự quan tâm ngày càng giảm đối với chủ đề đã rõ ràng trên khuôn mặt của các sinh viên.
The paling moonlight cast a soft glow over the garden.
Ánh trăng nhạt màu chiếu một ánh sáng dịu nhẹ xuống khu vườn.
His paling health worried his family.
Sức khỏe ngày càng suy yếu của anh ấy khiến gia đình lo lắng.
The paling hope of finding survivors dampened the rescue team's spirits.
Hy vọng ngày càng mong manh về việc tìm thấy những người sống sót đã làm giảm tinh thần của đội cứu hộ.
wooden paling
paling gỗ
paling fence
hàng rào gỗ palying
white paling
paling trắng
broken paling
paling bị hỏng
rustic paling
paling kiểu rustics
The underparts were orangey-brown, paling towards the lower belly.
Phần dưới có màu cam nâu, nhạt dần về phía bụng dưới.
The sky was paling as the sun set.
Bầu trời dần nhạt màu khi mặt trời lặn.
She was paling in comparison to her more experienced colleagues.
Cô ấy nhạt nhòa hơn so với những đồng nghiệp có kinh nghiệm hơn.
His excuses were paling in credibility.
Những lời bào chữa của anh ấy ngày càng thiếu độ tin cậy.
The paling light of dawn illuminated the room.
Ánh sáng bình minh nhạt màu chiếu sáng căn phòng.
His enthusiasm was paling as the project dragged on.
Niềm nhiệt tình của anh ấy dần giảm xuống khi dự án kéo dài.
The paling smile on her face showed her disappointment.
Nụ cười nhạt trên khuôn mặt cô ấy cho thấy sự thất vọng của cô ấy.
The paling interest in the subject was evident in the students' faces.
Sự quan tâm ngày càng giảm đối với chủ đề đã rõ ràng trên khuôn mặt của các sinh viên.
The paling moonlight cast a soft glow over the garden.
Ánh trăng nhạt màu chiếu một ánh sáng dịu nhẹ xuống khu vườn.
His paling health worried his family.
Sức khỏe ngày càng suy yếu của anh ấy khiến gia đình lo lắng.
The paling hope of finding survivors dampened the rescue team's spirits.
Hy vọng ngày càng mong manh về việc tìm thấy những người sống sót đã làm giảm tinh thần của đội cứu hộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay