social politeness
sự lịch sự xã hội
cultural politeness
sự lịch sự văn hóa
verbal politeness
sự lịch sự bằng lời nói
politeness strategies
các chiến lược lịch sự
politeness norms
các chuẩn mực lịch sự
politeness theory
thuyết về lịch sự
express politeness
diễn đạt sự lịch sự
politeness levels
các mức độ lịch sự
politeness markers
các dấu hiệu lịch sự
politeness cues
các tín hiệu lịch sự
politeness is essential in communication.
sự lịch sự là điều cần thiết trong giao tiếp.
he showed great politeness during the meeting.
anh ấy đã thể hiện sự lịch sự tuyệt vời trong cuộc họp.
politeness can open many doors in life.
sự lịch sự có thể mở ra nhiều cơ hội trong cuộc sống.
she emphasized the importance of politeness in her speech.
cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lịch sự trong bài phát biểu của mình.
politeness is a reflection of one's character.
sự lịch sự là sự phản ánh phẩm chất của một người.
practicing politeness can improve relationships.
việc thực hành lịch sự có thể cải thiện các mối quan hệ.
he thanked her with politeness and respect.
anh ấy đã cảm ơn cô ấy một cách lịch sự và tôn trọng.
politeness in conversation can prevent misunderstandings.
sự lịch sự trong cuộc trò chuyện có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
children should be taught the value of politeness.
trẻ em nên được dạy về giá trị của sự lịch sự.
her politeness made a lasting impression on everyone.
sự lịch sự của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu đậm cho tất cả mọi người.
social politeness
sự lịch sự xã hội
cultural politeness
sự lịch sự văn hóa
verbal politeness
sự lịch sự bằng lời nói
politeness strategies
các chiến lược lịch sự
politeness norms
các chuẩn mực lịch sự
politeness theory
thuyết về lịch sự
express politeness
diễn đạt sự lịch sự
politeness levels
các mức độ lịch sự
politeness markers
các dấu hiệu lịch sự
politeness cues
các tín hiệu lịch sự
politeness is essential in communication.
sự lịch sự là điều cần thiết trong giao tiếp.
he showed great politeness during the meeting.
anh ấy đã thể hiện sự lịch sự tuyệt vời trong cuộc họp.
politeness can open many doors in life.
sự lịch sự có thể mở ra nhiều cơ hội trong cuộc sống.
she emphasized the importance of politeness in her speech.
cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lịch sự trong bài phát biểu của mình.
politeness is a reflection of one's character.
sự lịch sự là sự phản ánh phẩm chất của một người.
practicing politeness can improve relationships.
việc thực hành lịch sự có thể cải thiện các mối quan hệ.
he thanked her with politeness and respect.
anh ấy đã cảm ơn cô ấy một cách lịch sự và tôn trọng.
politeness in conversation can prevent misunderstandings.
sự lịch sự trong cuộc trò chuyện có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
children should be taught the value of politeness.
trẻ em nên được dạy về giá trị của sự lịch sự.
her politeness made a lasting impression on everyone.
sự lịch sự của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu đậm cho tất cả mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay