polks

[Mỹ]/pəʊk/
[Anh]/poʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. nhảy polka

Cụm từ & Cách kết hợp

polk county

hạt Polk

polk street

phố Polk

polk award

giải thưởng Polk

polk city

thành phố Polk

polk place

khu vực Polk

polk initiative

sáng kiến Polk

polk program

chương trình Polk

polk festival

lễ hội Polk

polk group

nhóm Polk

polk research

nghiên cứu Polk

Câu ví dụ

polk was a determined leader during his presidency.

Polk là một nhà lãnh đạo kiên định trong suốt nhiệm kỳ tổng thống của mình.

many people admire polk's commitment to expansion.

Nhiều người ngưỡng mộ cam kết mở rộng lãnh thổ của Polk.

polk's policies significantly shaped american history.

Các chính sách của Polk đã định hình đáng kể lịch sử nước Mỹ.

in 1846, polk declared war on mexico.

Năm 1846, Polk đã tuyên chiến với Mexico.

polk aimed to reduce tariffs during his administration.

Polk hướng tới việc giảm thuế quan trong nhiệm kỳ của mình.

historians often discuss polk's impact on the nation.

Các nhà sử học thường thảo luận về tác động của Polk đối với đất nước.

polk's presidency is noted for territorial gains.

Nhiệm kỳ tổng thống của Polk được đánh dấu bởi việc mở rộng lãnh thổ.

during polk's time, the u.s. grew significantly.

Trong thời gian của Polk, Hoa Kỳ đã phát triển đáng kể.

polk faced criticism for his aggressive policies.

Polk phải đối mặt với những lời chỉ trích về các chính sách mạnh mẽ của mình.

polk's administration was marked by strong leadership.

Nhiệm chính quyền của Polk được đánh dấu bởi sự lãnh đạo mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay