major polluters
những kẻ gây ô nhiễm lớn
industrial polluters
những kẻ gây ô nhiễm công nghiệp
top polluters
những kẻ gây ô nhiễm hàng đầu
air polluters
những kẻ gây ô nhiễm không khí
water polluters
những kẻ gây ô nhiễm nguồn nước
toxic polluters
những kẻ gây ô nhiễm độc hại
land polluters
những kẻ gây ô nhiễm đất đai
global polluters
những kẻ gây ô nhiễm toàn cầu
primary polluters
những kẻ gây ô nhiễm chính
local polluters
những kẻ gây ô nhiễm địa phương
polluters must be held accountable for their actions.
Những người gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm về hành động của họ.
governments should impose stricter penalties on polluters.
Các chính phủ nên áp đặt các hình phạt nghiêm khắc hơn đối với những người gây ô nhiễm.
many polluters are now investing in green technologies.
Nhiều người gây ô nhiễm hiện đang đầu tư vào các công nghệ xanh.
public awareness can pressure polluters to change their practices.
Nâng cao nhận thức của công chúng có thể gây áp lực lên những người gây ô nhiễm để thay đổi các hoạt động của họ.
polluters often deny their impact on the environment.
Những người gây ô nhiễm thường phủ nhận tác động của họ đến môi trường.
some polluters are required to clean up their mess.
Một số người gây ô nhiễm phải dọn dẹp đống lộn của họ.
activists are fighting against polluters in their communities.
Các nhà hoạt động đang chiến đấu chống lại những người gây ô nhiễm trong cộng đồng của họ.
polluters contribute significantly to climate change.
Những người gây ô nhiễm đóng góp đáng kể vào biến đổi khí hậu.
new regulations aim to reduce the number of polluters.
Các quy định mới nhằm mục đích giảm số lượng những người gây ô nhiễm.
identifying polluters is the first step in environmental protection.
Xác định những người gây ô nhiễm là bước đầu tiên trong việc bảo vệ môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay