polyandries

[Mỹ]/ˌpɒl.iˈæn.driːz/
[Anh]/ˌpɑː.liˈæn.driz/

Dịch

n. thực hành có nhiều chồng; tình trạng có nhiều cơ quan sinh sản nam.

Cụm từ & Cách kết hợp

polyandries practice

thực hành đa phu

polyandries culture

văn hóa đa phu

polyandries benefits

lợi ích của đa phu

polyandries society

xã hội đa phu

polyandries example

ví dụ về đa phu

polyandries issues

các vấn đề về đa phu

polyandries dynamics

động lực học của đa phu

polyandries relationships

mối quan hệ đa phu

polyandries challenges

thách thức của đa phu

polyandries research

nghiên cứu về đa phu

Câu ví dụ

polyandries can be found in certain cultures.

đa phu nữ có thể được tìm thấy ở một số nền văn hóa.

some societies accept polyandries as a norm.

một số xã hội chấp nhận đa phu nữ như một chuẩn mực.

polyandries may impact family dynamics.

đa phu nữ có thể ảnh hưởng đến động lực gia đình.

research on polyandries reveals interesting patterns.

nghiên cứu về đa phu nữ cho thấy những mô hình thú vị.

polyandries are often practiced for economic reasons.

đa phu nữ thường được thực hành vì lý do kinh tế.

in some regions, polyandries help manage land resources.

ở một số khu vực, đa phu nữ giúp quản lý tài nguyên đất đai.

polyandries can lead to unique kinship structures.

đa phu nữ có thể dẫn đến các cấu trúc thân phận độc đáo.

understanding polyandries requires cultural sensitivity.

hiểu về đa phu nữ đòi hỏi sự nhạy cảm về văn hóa.

polyandries challenge traditional views on marriage.

đa phu nữ thách thức những quan điểm truyền thống về hôn nhân.

there are legal implications surrounding polyandries.

có những tác động pháp lý xung quanh đa phu nữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay