polychete

[Mỹ]/ˈpɒlɪˌkiːt/
[Anh]/ˈpɑːlɪˌkiːt/

Dịch

n. một loại giun annelid biển thuộc lớp Polychaeta
adj. liên quan đến hoặc chỉ các loài giun polychaete
Các dạng của từ
số nhiềupolychetes

Cụm từ & Cách kết hợp

polychete worm

động vật giun đa thể

polychete larvae

ấu trùng đa thể

polychete species

loài đa thể

marine polychete

đa thể biển

polychete community

đa thể cộng đồng

polychete fauna

đa thể động vật

polychete biomass

đa thể sinh khối

polychete diversity

đa thể đa dạng

polychete distribution

đa thể phân bố

benthic polychete

đa thể đáy biển

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay