marine polychetes
động vật đa chấu biển
benthic polychetes
động vật đa chấu đáy biển
tropical polychetes
động vật đa chấu nhiệt đới
the polychetes
động vật đa chấu
many polychetes
nhiều động vật đa chấu
common polychetes
động vật đa chấu phổ biến
small polychetes
động vật đa chấu nhỏ
intertidal polychetes
động vật đa chấu vùng triều cường
diversity of polychetes
đa dạng của động vật đa chấu
marine biologists study polychaetes to understand deep-sea ecosystems.
Những nhà sinh vật học biển nghiên cứu các loài đa chân để hiểu rõ hệ sinh thái đại dương sâu.
polychaete worms play a crucial role in the marine food chain.
Đa chân đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn biển.
the diverse morphology of polychaetes fascinates taxonomists worldwide.
Đa dạng về hình thái của các loài đa chân làm say mê các nhà phân loại trên toàn thế giới.
some polychaete species inhabit hydrothermal vents on the ocean floor.
Một số loài đa chân sinh sống tại các lỗ phun nước nóng dưới đáy đại dương.
researchers observed the burrowing behavior of polychaetes in the sediment.
Những nhà nghiên cứu đã quan sát hành vi đào hang của các loài đa chân trong trầm tích.
the polychaete family includes both predatory and filter-feeding organisms.
Gia đình đa chân bao gồm cả các loài săn mồi và các loài ăn lọc.
polychaetes are often used as bioindicators for marine pollution levels.
Đa chân thường được sử dụng như chỉ số sinh học để đánh giá mức độ ô nhiễm biển.
distinctive parapodia characterize the movement of polychaete worms.
Các chi bên đặc trưng giúp xác định chuyển động của các loài đa chân.
the life cycle of many polychaetes involves a pelagic larval stage.
Vòng đời của nhiều loài đa chân bao gồm giai đoạn ấu trùng trôi nổi.
palolo worms are a famous type of edible polychaete found in the pacific.
Đa chân Palolo là một loại đa chân ăn được nổi tiếng được tìm thấy ở Thái Bình Dương.
polychaetes possess a pair of powerful jaws for capturing prey.
Đa chân có một cặp hàm mạnh để bắt mồi.
the tube-building habits of polychaetes stabilize the seabed substrate.
Tập quán xây dựng ống của đa chân giúp ổn định lớp đáy biển.
marine polychetes
động vật đa chấu biển
benthic polychetes
động vật đa chấu đáy biển
tropical polychetes
động vật đa chấu nhiệt đới
the polychetes
động vật đa chấu
many polychetes
nhiều động vật đa chấu
common polychetes
động vật đa chấu phổ biến
small polychetes
động vật đa chấu nhỏ
intertidal polychetes
động vật đa chấu vùng triều cường
diversity of polychetes
đa dạng của động vật đa chấu
marine biologists study polychaetes to understand deep-sea ecosystems.
Những nhà sinh vật học biển nghiên cứu các loài đa chân để hiểu rõ hệ sinh thái đại dương sâu.
polychaete worms play a crucial role in the marine food chain.
Đa chân đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn biển.
the diverse morphology of polychaetes fascinates taxonomists worldwide.
Đa dạng về hình thái của các loài đa chân làm say mê các nhà phân loại trên toàn thế giới.
some polychaete species inhabit hydrothermal vents on the ocean floor.
Một số loài đa chân sinh sống tại các lỗ phun nước nóng dưới đáy đại dương.
researchers observed the burrowing behavior of polychaetes in the sediment.
Những nhà nghiên cứu đã quan sát hành vi đào hang của các loài đa chân trong trầm tích.
the polychaete family includes both predatory and filter-feeding organisms.
Gia đình đa chân bao gồm cả các loài săn mồi và các loài ăn lọc.
polychaetes are often used as bioindicators for marine pollution levels.
Đa chân thường được sử dụng như chỉ số sinh học để đánh giá mức độ ô nhiễm biển.
distinctive parapodia characterize the movement of polychaete worms.
Các chi bên đặc trưng giúp xác định chuyển động của các loài đa chân.
the life cycle of many polychaetes involves a pelagic larval stage.
Vòng đời của nhiều loài đa chân bao gồm giai đoạn ấu trùng trôi nổi.
palolo worms are a famous type of edible polychaete found in the pacific.
Đa chân Palolo là một loại đa chân ăn được nổi tiếng được tìm thấy ở Thái Bình Dương.
polychaetes possess a pair of powerful jaws for capturing prey.
Đa chân có một cặp hàm mạnh để bắt mồi.
the tube-building habits of polychaetes stabilize the seabed substrate.
Tập quán xây dựng ống của đa chân giúp ổn định lớp đáy biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay