| số nhiều | polychotomies |
polychotomy analysis
phân tích đa phân đoạn
polychotomy model
mô hình đa phân đoạn
polychotomy classification
phân loại đa phân đoạn
polychotomy structure
cấu trúc đa phân đoạn
polychotomy approach
cách tiếp cận đa phân đoạn
polychotomy framework
khung đa phân đoạn
polychotomy theory
thuyết đa phân đoạn
polychotomy scheme
đề án đa phân đoạn
polychotomy process
quy trình đa phân đoạn
polychotomy method
phương pháp đa phân đoạn
the study revealed a polychotomy in the species classification.
nghiên cứu đã tiết lộ một polychotomy trong phân loại loài.
understanding the polychotomy of opinions can help in conflict resolution.
hiểu polychotomy của các ý kiến có thể giúp giải quyết xung đột.
in biology, polychotomy often indicates evolutionary divergence.
trong sinh học, polychotomy thường cho thấy sự khác biệt tiến hóa.
the authors proposed a polychotomy model to explain the data.
các tác giả đã đề xuất một mô hình polychotomy để giải thích dữ liệu.
polychotomy can complicate the analysis of social behaviors.
polychotomy có thể làm phức tạp việc phân tích hành vi xã hội.
researchers noted a polychotomy in the results of the experiment.
các nhà nghiên cứu đã lưu ý polychotomy trong kết quả của thí nghiệm.
the polychotomy of cultural influences is evident in urban areas.
polychotomy của các ảnh hưởng văn hóa là rõ ràng ở các khu vực đô thị.
discussing the polychotomy of choices can lead to better decisions.
thảo luận về polychotomy của các lựa chọn có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
in philosophy, polychotomy can refer to the division of concepts.
trong triết học, polychotomy có thể đề cập đến sự phân chia các khái niệm.
the team's findings highlighted a polychotomy in consumer preferences.
những phát hiện của nhóm làm nổi bật polychotomy trong sở thích của người tiêu dùng.
polychotomy analysis
phân tích đa phân đoạn
polychotomy model
mô hình đa phân đoạn
polychotomy classification
phân loại đa phân đoạn
polychotomy structure
cấu trúc đa phân đoạn
polychotomy approach
cách tiếp cận đa phân đoạn
polychotomy framework
khung đa phân đoạn
polychotomy theory
thuyết đa phân đoạn
polychotomy scheme
đề án đa phân đoạn
polychotomy process
quy trình đa phân đoạn
polychotomy method
phương pháp đa phân đoạn
the study revealed a polychotomy in the species classification.
nghiên cứu đã tiết lộ một polychotomy trong phân loại loài.
understanding the polychotomy of opinions can help in conflict resolution.
hiểu polychotomy của các ý kiến có thể giúp giải quyết xung đột.
in biology, polychotomy often indicates evolutionary divergence.
trong sinh học, polychotomy thường cho thấy sự khác biệt tiến hóa.
the authors proposed a polychotomy model to explain the data.
các tác giả đã đề xuất một mô hình polychotomy để giải thích dữ liệu.
polychotomy can complicate the analysis of social behaviors.
polychotomy có thể làm phức tạp việc phân tích hành vi xã hội.
researchers noted a polychotomy in the results of the experiment.
các nhà nghiên cứu đã lưu ý polychotomy trong kết quả của thí nghiệm.
the polychotomy of cultural influences is evident in urban areas.
polychotomy của các ảnh hưởng văn hóa là rõ ràng ở các khu vực đô thị.
discussing the polychotomy of choices can lead to better decisions.
thảo luận về polychotomy của các lựa chọn có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
in philosophy, polychotomy can refer to the division of concepts.
trong triết học, polychotomy có thể đề cập đến sự phân chia các khái niệm.
the team's findings highlighted a polychotomy in consumer preferences.
những phát hiện của nhóm làm nổi bật polychotomy trong sở thích của người tiêu dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay