polychromaticity

[Mỹ]/[ˈpɒlɪˌkrɒmətɪsɪti]/
[Anh]/[ˈpɑːlɪˌkrɒmətɪsɪti]/

Dịch

n. Thuộc tính của việc có nhiều màu sắc; trạng thái đa sắc.; Mức độ mà nguồn sáng phát ra ánh sáng với nhiều màu sắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

polychromaticity effect

hiệu ứng đa sắc

assessing polychromaticity

đánh giá tính đa sắc

high polychromaticity

tính đa sắc cao

analyzing polychromaticity

phân tích tính đa sắc

polychromaticity variations

biến thể đa sắc

demonstrating polychromaticity

chứng minh tính đa sắc

measuring polychromaticity

đo lường tính đa sắc

polychromaticity levels

mức độ đa sắc

increased polychromaticity

tính đa sắc tăng

polychromaticity display

hiển thị đa sắc

Câu ví dụ

the mineral's striking polychromaticity captivated the gemologist.

Sự đa sắc ấn tượng của khoáng chất đã thu hút nhà đá quý.

understanding polychromaticity is crucial for accurate mineral identification.

Hiểu được tính đa sắc rất quan trọng để xác định khoáng chất một cách chính xác.

the artist sought to capture the polychromaticity of the sunset in their painting.

Nghệ sĩ tìm cách thể hiện tính đa sắc của hoàng hôn trong tranh vẽ của họ.

polychromaticity in gemstones can significantly increase their value.

Tính đa sắc trong đá quý có thể làm tăng đáng kể giá trị của chúng.

the lab analyzed the sample to determine its polychromaticity.

Phòng thí nghiệm đã phân tích mẫu để xác định tính đa sắc của nó.

variations in lighting can dramatically affect the perceived polychromaticity.

Những thay đổi về ánh sáng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính đa sắc được nhận thấy.

the phenomenon of polychromaticity arises from light interference.

Hiện tượng đa sắc bắt nguồn từ sự giao thoa của ánh sáng.

geologists study polychromaticity to understand mineral formation processes.

Các nhà địa chất nghiên cứu tính đa sắc để hiểu các quá trình hình thành khoáng chất.

the display showcased minerals exhibiting remarkable polychromaticity.

Bản trình diễn trưng bày các khoáng chất thể hiện tính đa sắc đáng chú ý.

polychromaticity is a key characteristic in some opal varieties.

Tính đa sắc là một đặc điểm quan trọng ở một số loại opal.

advanced spectroscopic techniques can quantify polychromaticity effectively.

Các kỹ thuật phân quang tiên tiến có thể định lượng tính đa sắc một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay