the multicolorness of the festival decorations captivated the children.
Sự đa dạng màu sắc của đồ trang trí lễ hội đã thu hút các em nhỏ.
artists appreciate the multicolorness found in nature's landscapes.
Các nghệ sĩ đánh giá cao sự đa dạng màu sắc có trong các phong cảnh thiên nhiên.
the multicolorness of the sunset painted the sky in vibrant hues.
Sự đa dạng màu sắc của hoàng hôn đã nhuộm bầu trời bằng những sắc thái rực rỡ.
she was drawn to the multicolorness of the traditional costumes.
Cô ấy bị thu hút bởi sự đa dạng màu sắc của những bộ trang phục truyền thống.
the multicolorness of the stained glass windows created a mesmerizing effect.
Sự đa dạng màu sắc của các cửa sổ kính màu đã tạo ra một hiệu ứng mê hoặc.
we celebrated the multicolorness of our cultural diversity.
Chúng tôi ăn mừng sự đa dạng màu sắc của sự đa dạng văn hóa của chúng tôi.
the multicolorness of the garden attracted butterflies and bees.
Sự đa dạng màu sắc của khu vườn đã thu hút những chú bướm và ong.
the multicolorness of the artwork reflected the artist's joyful spirit.
Sự đa dạng màu sắc trong tác phẩm nghệ thuật phản ánh tinh thần vui tươi của nghệ sĩ.
the multicolorness in the marketplace displayed various spices and fabrics.
Sự đa dạng màu sắc trong khu chợ trưng bày các loại gia vị và vải khác nhau.
children love the multicolorness of their crayons and markers.
Trẻ em yêu thích sự đa dạng màu sắc của bút chì và bút đánh dấu của chúng.
the multicolorness of the coral reef is under threat from pollution.
Sự đa dạng màu sắc của rạn san hô đang bị đe dọa bởi ô nhiễm.
the multicolorness of the peacock's feathers is truly remarkable.
Sự đa dạng màu sắc của lông công thực sự đáng kinh ngạc.
the multicolorness of autumn leaves creates a breathtaking panorama.
Sự đa dạng màu sắc của lá mùa thu tạo ra một khung cảnh ngoạn mục.
the multicolorness of the festival decorations captivated the children.
Sự đa dạng màu sắc của đồ trang trí lễ hội đã thu hút các em nhỏ.
artists appreciate the multicolorness found in nature's landscapes.
Các nghệ sĩ đánh giá cao sự đa dạng màu sắc có trong các phong cảnh thiên nhiên.
the multicolorness of the sunset painted the sky in vibrant hues.
Sự đa dạng màu sắc của hoàng hôn đã nhuộm bầu trời bằng những sắc thái rực rỡ.
she was drawn to the multicolorness of the traditional costumes.
Cô ấy bị thu hút bởi sự đa dạng màu sắc của những bộ trang phục truyền thống.
the multicolorness of the stained glass windows created a mesmerizing effect.
Sự đa dạng màu sắc của các cửa sổ kính màu đã tạo ra một hiệu ứng mê hoặc.
we celebrated the multicolorness of our cultural diversity.
Chúng tôi ăn mừng sự đa dạng màu sắc của sự đa dạng văn hóa của chúng tôi.
the multicolorness of the garden attracted butterflies and bees.
Sự đa dạng màu sắc của khu vườn đã thu hút những chú bướm và ong.
the multicolorness of the artwork reflected the artist's joyful spirit.
Sự đa dạng màu sắc trong tác phẩm nghệ thuật phản ánh tinh thần vui tươi của nghệ sĩ.
the multicolorness in the marketplace displayed various spices and fabrics.
Sự đa dạng màu sắc trong khu chợ trưng bày các loại gia vị và vải khác nhau.
children love the multicolorness of their crayons and markers.
Trẻ em yêu thích sự đa dạng màu sắc của bút chì và bút đánh dấu của chúng.
the multicolorness of the coral reef is under threat from pollution.
Sự đa dạng màu sắc của rạn san hô đang bị đe dọa bởi ô nhiễm.
the multicolorness of the peacock's feathers is truly remarkable.
Sự đa dạng màu sắc của lông công thực sự đáng kinh ngạc.
the multicolorness of autumn leaves creates a breathtaking panorama.
Sự đa dạng màu sắc của lá mùa thu tạo ra một khung cảnh ngoạn mục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay