polyelectrolytes

[Mỹ]/ˌpɒliɪˈlɛktrəlaɪt/
[Anh]/ˌpɑliˌɛlɛkˈtroʊlaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. polymer mà phân ly trong dung dịch để tạo ra ion; điện ly trọng lượng phân tử cao; điện ly polyme

Cụm từ & Cách kết hợp

polyelectrolyte solution

dung dịch polyme điện tích

polyelectrolyte complex

phức hợp polyme điện tích

polyelectrolyte gel

gel polyme điện tích

polyelectrolyte film

màng polyme điện tích

polyelectrolyte multilayer

phức hợp nhiều lớp polyme điện tích

polyelectrolyte stabilization

ổn định polyme điện tích

polyelectrolyte adsorption

hấp phụ polyme điện tích

polyelectrolyte interaction

tương tác polyme điện tích

polyelectrolyte properties

tính chất của polyme điện tích

polyelectrolyte behavior

hành vi của polyme điện tích

Câu ví dụ

polyelectrolytes are used in water treatment processes.

các polielecctrolit được sử dụng trong các quy trình xử lý nước.

researchers study the properties of polyelectrolyte solutions.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các tính chất của dung dịch polielecctrolit.

polyelectrolytes can stabilize emulsions in food products.

các polielecctrolit có thể ổn định nhũ tương trong các sản phẩm thực phẩm.

in biomedical applications, polyelectrolytes play a crucial role.

trong các ứng dụng y sinh học, polielecctrolit đóng vai trò quan trọng.

polyelectrolyte complexes can be formed by mixing oppositely charged polymers.

các phức hợp polielecctrolit có thể được hình thành bằng cách trộn các polyme mang điện tích trái ngược nhau.

polyelectrolyte membranes are used in fuel cells.

các màng polielecctrolit được sử dụng trong pin nhiên liệu.

the interaction of polyelectrolytes with nanoparticles is of great interest.

sự tương tác của polielecctrolit với các hạt nano rất quan trọng.

polyelectrolytes can enhance the mechanical properties of materials.

các polielecctrolit có thể tăng cường các tính chất cơ học của vật liệu.

in agriculture, polyelectrolytes are used to improve soil structure.

trong nông nghiệp, polielecctrolit được sử dụng để cải thiện cấu trúc đất.

polyelectrolytes are important in drug delivery systems.

các polielecctrolit rất quan trọng trong các hệ thống phân phối thuốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay