polyfoam

[Mỹ]/ˈpɒliˌfəʊm/
[Anh]/ˈpɑːliˌfoʊm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại vật liệu bọt nhẹ, linh hoạt được sử dụng cho việc đệm và cách nhiệt
Word Forms
số nhiềupolyfoams

Cụm từ & Cách kết hợp

polyfoam sheet

tấm polyfoam

polyfoam packaging

bao bì polyfoam

polyfoam cushion

đệm polyfoam

polyfoam insulation

vật liệu cách nhiệt polyfoam

polyfoam mold

khuôn polyfoam

polyfoam block

khối polyfoam

polyfoam core

lõi polyfoam

polyfoam layer

lớp polyfoam

polyfoam roll

cuộn polyfoam

polyfoam product

sản phẩm polyfoam

Câu ví dụ

polyfoam is commonly used in packaging materials.

bọt poly thường được sử dụng trong vật liệu đóng gói.

we need to find a polyfoam alternative for better insulation.

chúng tôi cần tìm một lựa chọn thay thế cho bọt poly để cách nhiệt tốt hơn.

polyfoam cushions provide excellent support for furniture.

đệm bọt poly cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho đồ nội thất.

the polyfoam used in the mattress improves comfort.

bọt poly được sử dụng trong nệm cải thiện sự thoải mái.

many toys are made from soft polyfoam materials.

nhiều đồ chơi được làm từ vật liệu bọt poly mềm.

polyfoam sheets can be easily cut to any size.

băng bọt poly có thể dễ dàng cắt thành bất kỳ kích thước nào.

we should consider polyfoam for soundproofing the room.

chúng ta nên cân nhắc sử dụng bọt poly để cách âm phòng.

polyfoam packaging helps protect fragile items during shipping.

vật liệu đóng gói bằng bọt poly giúp bảo vệ các vật dụng dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.

the polyfoam layer in this product enhances durability.

lớp bọt poly trong sản phẩm này tăng cường độ bền.

using polyfoam can reduce the overall weight of the product.

việc sử dụng bọt poly có thể làm giảm trọng lượng tổng thể của sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay