polygeny theory
thuyết đa gen
polygeny model
mô hình đa gen
polygeny hypothesis
giả thuyết đa gen
polygeny effects
tác động của đa gen
polygeny systems
hệ thống đa gen
polygeny research
nghiên cứu về đa gen
polygeny traits
đặc điểm đa gen
polygeny patterns
mẫu hình đa gen
polygeny mechanisms
cơ chế đa gen
polygeny analysis
phân tích đa gen
polygeny is a common reproductive strategy in many species.
đa hệ là một chiến lược sinh sản phổ biến ở nhiều loài.
in some cultures, polygeny is accepted as a norm.
trong một số nền văn hóa, đa hệ được chấp nhận như một chuẩn mực.
the study of polygeny can help us understand genetic diversity.
nghiên cứu về đa hệ có thể giúp chúng ta hiểu về sự đa dạng di truyền.
polygeny often leads to complex family structures.
đa hệ thường dẫn đến các cấu trúc gia đình phức tạp.
researchers are investigating the effects of polygeny on social behavior.
các nhà nghiên cứu đang điều tra những tác động của đa hệ đối với hành vi xã hội.
in some species, polygeny increases reproductive success.
ở một số loài, đa hệ làm tăng khả năng sinh sản.
polygeny can influence mate selection in animal populations.
đa hệ có thể ảnh hưởng đến sự lựa chọn bạn tình trong quần thể động vật.
understanding polygeny is essential for conservation efforts.
hiểu về đa hệ là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn.
some anthropologists study the historical context of polygeny.
một số nhà nhân chủng học nghiên cứu bối cảnh lịch sử của đa hệ.
polygeny may affect genetic inheritance patterns in offspring.
đa hệ có thể ảnh hưởng đến các kiểu di truyền ở con cái.
polygeny theory
thuyết đa gen
polygeny model
mô hình đa gen
polygeny hypothesis
giả thuyết đa gen
polygeny effects
tác động của đa gen
polygeny systems
hệ thống đa gen
polygeny research
nghiên cứu về đa gen
polygeny traits
đặc điểm đa gen
polygeny patterns
mẫu hình đa gen
polygeny mechanisms
cơ chế đa gen
polygeny analysis
phân tích đa gen
polygeny is a common reproductive strategy in many species.
đa hệ là một chiến lược sinh sản phổ biến ở nhiều loài.
in some cultures, polygeny is accepted as a norm.
trong một số nền văn hóa, đa hệ được chấp nhận như một chuẩn mực.
the study of polygeny can help us understand genetic diversity.
nghiên cứu về đa hệ có thể giúp chúng ta hiểu về sự đa dạng di truyền.
polygeny often leads to complex family structures.
đa hệ thường dẫn đến các cấu trúc gia đình phức tạp.
researchers are investigating the effects of polygeny on social behavior.
các nhà nghiên cứu đang điều tra những tác động của đa hệ đối với hành vi xã hội.
in some species, polygeny increases reproductive success.
ở một số loài, đa hệ làm tăng khả năng sinh sản.
polygeny can influence mate selection in animal populations.
đa hệ có thể ảnh hưởng đến sự lựa chọn bạn tình trong quần thể động vật.
understanding polygeny is essential for conservation efforts.
hiểu về đa hệ là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn.
some anthropologists study the historical context of polygeny.
một số nhà nhân chủng học nghiên cứu bối cảnh lịch sử của đa hệ.
polygeny may affect genetic inheritance patterns in offspring.
đa hệ có thể ảnh hưởng đến các kiểu di truyền ở con cái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay