polygeny

[Mỹ]/ˈpɒlɪdʒəni/
[Anh]/ˈpɑːlɪdʒəni/

Dịch

n. lý thuyết cho rằng một đặc điểm hoặc đặc trưng cụ thể có nhiều nguồn gốc di truyền; khái niệm về nhiều nguồn gốc trong phát triển hoặc tiến hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

polygeny theory

thuyết đa gen

polygeny model

mô hình đa gen

polygeny hypothesis

giả thuyết đa gen

polygeny effects

tác động của đa gen

polygeny systems

hệ thống đa gen

polygeny research

nghiên cứu về đa gen

polygeny traits

đặc điểm đa gen

polygeny patterns

mẫu hình đa gen

polygeny mechanisms

cơ chế đa gen

polygeny analysis

phân tích đa gen

Câu ví dụ

polygeny is a common reproductive strategy in many species.

đa hệ là một chiến lược sinh sản phổ biến ở nhiều loài.

in some cultures, polygeny is accepted as a norm.

trong một số nền văn hóa, đa hệ được chấp nhận như một chuẩn mực.

the study of polygeny can help us understand genetic diversity.

nghiên cứu về đa hệ có thể giúp chúng ta hiểu về sự đa dạng di truyền.

polygeny often leads to complex family structures.

đa hệ thường dẫn đến các cấu trúc gia đình phức tạp.

researchers are investigating the effects of polygeny on social behavior.

các nhà nghiên cứu đang điều tra những tác động của đa hệ đối với hành vi xã hội.

in some species, polygeny increases reproductive success.

ở một số loài, đa hệ làm tăng khả năng sinh sản.

polygeny can influence mate selection in animal populations.

đa hệ có thể ảnh hưởng đến sự lựa chọn bạn tình trong quần thể động vật.

understanding polygeny is essential for conservation efforts.

hiểu về đa hệ là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn.

some anthropologists study the historical context of polygeny.

một số nhà nhân chủng học nghiên cứu bối cảnh lịch sử của đa hệ.

polygeny may affect genetic inheritance patterns in offspring.

đa hệ có thể ảnh hưởng đến các kiểu di truyền ở con cái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay