polygonum

[Mỹ]/ˌpɒlɪˈɡɒnəm/
[Anh]/ˌpɑlɪˈɡɑnəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi thực vật được biết đến với tên gọi là knotweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

polygonum root

rễ polygonum

polygonum extract

chiết xuất polygonum

polygonum species

loài polygonum

polygonum benefits

lợi ích của polygonum

polygonum plant

cây polygonum

polygonum tea

trà polygonum

polygonum powder

bột polygonum

polygonum oil

dầu polygonum

polygonum leaves

lá polygonum

polygonum extractives

chất chiết xuất polygonum

Câu ví dụ

polygonum is known for its medicinal properties.

polygonum được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

many herbal teas contain polygonum as an ingredient.

nhiều loại trà thảo mộc chứa polygonum như một thành phần.

polygonum can be used to treat various skin conditions.

polygonum có thể được sử dụng để điều trị các tình trạng da liễu khác nhau.

in traditional medicine, polygonum is often recommended.

trong y học truyền thống, polygonum thường được khuyên dùng.

research shows polygonum has anti-inflammatory effects.

nghiên cứu cho thấy polygonum có tác dụng chống viêm.

polygonum is often found in asian cuisine.

polygonum thường được tìm thấy trong ẩm thực châu Á.

some studies suggest polygonum may boost immunity.

một số nghiên cứu cho thấy polygonum có thể tăng cường hệ miễn dịch.

polygonum is popular in herbal supplements.

polygonum phổ biến trong các chất bổ sung thảo dược.

people use polygonum for its antioxidant properties.

con người sử dụng polygonum vì đặc tính chống oxy hóa của nó.

polygonum extracts are used in skincare products.

các chiết xuất polygonum được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay