polygraph test
kiểm tra đa đồ thị
polygraph results
kết quả kiểm tra đa đồ thị
polygraph examiner
người kiểm tra đa đồ thị
polygraph machine
máy đa đồ thị
polygraph examination
khám đa đồ thị
polygraph accuracy
độ chính xác của đa đồ thị
polygraph evidence
bằng chứng đa đồ thị
polygraph operator
người vận hành đa đồ thị
polygraph interview
phỏng vấn đa đồ thị
polygraph technology
công nghệ đa đồ thị
he took a polygraph test to prove his innocence.
anh ấy đã làm một bài kiểm tra sử dụng máy nói dối để chứng minh sự vô tội của mình.
the results of the polygraph were inconclusive.
kết quả của cuộc kiểm tra sử dụng máy nói dối là không rõ ràng.
many employers use a polygraph during the hiring process.
nhiều nhà tuyển dụng sử dụng máy nói dối trong quá trình tuyển dụng.
she was nervous about taking the polygraph exam.
cô ấy lo lắng về việc làm bài kiểm tra sử dụng máy nói dối.
the polygraph measures physiological responses to questions.
máy nói dối đo các phản ứng sinh lý đối với các câu hỏi.
he felt confident that the polygraph would clear his name.
anh ấy cảm thấy tự tin rằng máy nói dối sẽ minh oan cho anh.
polygraph testing is controversial in many legal cases.
việc kiểm tra sử dụng máy nói dối gây tranh cãi trong nhiều vụ án pháp lý.
she agreed to a polygraph to verify her statement.
cô ấy đồng ý làm một bài kiểm tra sử dụng máy nói dối để xác minh lời khai của mình.
some people believe polygraphs are not reliable.
một số người tin rằng máy nói dối không đáng tin cậy.
the detective recommended a polygraph for the suspect.
thám tử đề nghị kiểm tra sử dụng máy nói dối cho nghi phạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay