take a test
thi thử
test results
kết quả kiểm tra
test your knowledge
kiểm tra kiến thức của bạn
a test for HIV.
một xét nghiệm cho HIV.
The test was yesterday.
Cuộc kiểm tra đã diễn ra vào ngày hôm qua.
a test for pregnancy.
một xét nghiệm mang thai.
That test was a doddle.
Cuộc kiểm tra đó rất dễ.
a positive test for protein.
một kết quả xét nghiệm dương tính với protein.
a statutory test of obscenity.
một bài kiểm tra khiêu khích tình dục theo luật định.
stand the test of time
vượt qua thử thách thời gian
the supreme test of fidelity
thử thách tối cao về lòng trung thành
a portable test instrument
một thiết bị kiểm tra cầm tay
a positive test for pregnancy.
một kết quả xét nghiệm dương tính với thai kỳ.
The test for bacteria was negative.
Kết quả xét nghiệm vi khuẩn là âm tính.
The company is testing for oil.
Công ty đang kiểm tra dầu.
to test horsemanship
để kiểm tra kỹ năng cưỡi ngựa
test for acid content; test for the presence of an antibody.
kiểm tra hàm lượng axit; kiểm tra sự hiện diện của kháng thể.
To train and supervise trainee test operators on engine testing, boroscope inspection and test cell maintenance.
Đào tạo và giám sát các kỹ thuật viên vận hành thử nghiệm học việc về kiểm tra động cơ, kiểm tra nội soi và bảo trì buồng thử nghiệm.
a test of one's eyesight; subjecting a hypothesis to a test; a test of an athlete's endurance.
Một bài kiểm tra thị lực của một người; đưa ra một giả thuyết để kiểm tra; một bài kiểm tra sức bền của một vận động viên.
Next up, we're putting it to a test, a stress test.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ đưa nó đi thử nghiệm, một bài kiểm tra sức chịu tải.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthA sense of control is the litmus test for success.
Cảm giác kiểm soát là thước đo cho thành công.
Nguồn: 100 Classic English Essays for RecitationOrwell's dictum now faces a new test.
Lời dạy của Orwell giờ đây phải đối mặt với một thử thách mới.
Nguồn: The Economist (Summary)Shakespeare's works undoubtedly withstands the test of time.
Tác phẩm của Shakespeare chắc chắn vượt qua thử thách thời gian.
Nguồn: Four-level vocabulary frequency weekly planSo, can you like do a hocus pocus to ace a test?
Vậy, bạn có thể làm vài trò hề để vượt qua bài kiểm tra không?
Nguồn: The Vampire Diaries Season 2We've received samples, including samples from veterinary agencies, and have begun our tests.
Chúng tôi đã nhận được các mẫu, bao gồm cả các mẫu từ các cơ quan thú y, và đã bắt đầu các thử nghiệm của chúng tôi.
Nguồn: VOA Standard February 2013 CollectionWednesday I am taking my Maths test on Wednesday.
Thứ Tư tôi sẽ làm bài kiểm tra Toán vào thứ Tư.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book One.Now it's time for Jamison's true test.
Bây giờ đã đến lúc cho thử thách thực sự của Jamison.
Nguồn: Mind Field Season 1Would you be willing to take a typing and shorthand test?
Bạn có sẵn sàng làm một bài kiểm tra đánh máy và viết tắt không?
Nguồn: Job Interview English Speaking PracticeMy daughter just passed the driving test.
Con gái tôi vừa vượt qua bài kiểm tra lái xe.
Nguồn: Lai Shixiong Basic English Vocabulary 2000Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay