polynesians

[Mỹ]/[ˌpɒlɪˈniːʃənz]/
[Anh]/[ˌpɑːləˈniːʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người sống trên một chuỗi đảo ở Thái Bình Dương; gia đình ngôn ngữ được người dân nói; văn hóa và truyền thống của người dân đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

polynesian culture

văn hóa Polynesian

polynesian islands

các hòn đảo Polynesian

polynesian people

người Polynesian

polynesian languages

các ngôn ngữ Polynesian

polynesian art

nghệ thuật Polynesian

studying polynesians

nghiên cứu người Polynesian

ancient polynesians

người Polynesian cổ đại

polynesian navigation

định hướng Polynesian

polynesian migration

di cư Polynesian

polynesians settled

người Polynesian định cư

Câu ví dụ

the polynesians were skilled navigators who sailed vast distances across the pacific.

Người Polynésie là những người thợ lái thuyền tài ba đã vượt qua những quãng đường dài trên Thái Bình Dương.

ancient polynesians developed sophisticated agricultural techniques to cultivate crops.

Người Polynésie cổ đại đã phát triển các kỹ thuật nông nghiệp tinh xảo để trồng trọt.

many polynesian cultures share a common ancestry and linguistic roots.

Nhiều nền văn hóa Polynésie chia sẻ một nguồn gốc chung và gốc rễ ngôn ngữ.

polynesians built impressive stone structures, such as temples and platforms.

Người Polynésie đã xây dựng những công trình đá ấn tượng, chẳng hạn như đền thờ và các nền móng.

the polynesians' seafaring traditions are deeply ingrained in their cultural identity.

Các truyền thống hàng hải của người Polynésie đã深深植根于他们的文化身份中。

researchers study polynesian migration patterns to understand human history.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các mô hình di cư của người Polynésie để hiểu về lịch sử con người.

polynesians used celestial navigation to find their way across the ocean.

Người Polynésie sử dụng định hướng thiên văn để tìm đường qua biển.

the polynesian people have a strong connection to the ocean and its resources.

Dân tộc Polynésie có mối liên hệ mạnh mẽ với đại dương và các nguồn tài nguyên của nó.

polynesians often practiced tattooing as a form of cultural expression and identification.

Người Polynésie thường thực hành xăm hình như một hình thức biểu đạt văn hóa và nhận diện.

the arrival of polynesians in hawaii marked a significant chapter in pacific history.

Sự đến của người Polynésie tại Hawaii đánh dấu một chương quan trọng trong lịch sử Thái Bình Dương.

modern polynesian communities strive to preserve their cultural heritage and traditions.

Các cộng đồng Polynésie hiện đại nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa và truyền thống của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay