multiphase

[Mỹ]/ˈmʌltɪfeɪz/
[Anh]/ˈmʌltɪfeɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hệ thống với nhiều giai đoạn
adj. có nhiều giai đoạn

Cụm từ & Cách kết hợp

multiphase flow

dòng chảy đa pha

multiphase system

hệ thống đa pha

multiphase reaction

phản ứng đa pha

multiphase model

mô hình đa pha

multiphase process

quá trình đa pha

multiphase interface

giao diện đa pha

multiphase dynamics

động lực học đa pha

multiphase mixture

hỗn hợp đa pha

multiphase extraction

chiết xuất đa pha

multiphase separation

tách pha đa

Câu ví dụ

the project involves multiphase testing to ensure reliability.

dự án bao gồm quy trình kiểm tra đa pha để đảm bảo độ tin cậy.

we implemented a multiphase strategy for better results.

chúng tôi đã triển khai chiến lược đa pha để đạt được kết quả tốt hơn.

multiphase flow is essential in chemical engineering.

dòng chảy đa pha là điều cần thiết trong kỹ thuật hóa học.

the multiphase approach helps in understanding complex systems.

phương pháp tiếp cận đa pha giúp hiểu các hệ thống phức tạp.

our research focuses on multiphase interactions in ecosystems.

nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào các tương tác đa pha trong hệ sinh thái.

they developed a multiphase model to predict outcomes.

họ đã phát triển một mô hình đa pha để dự đoán kết quả.

multiphase dynamics can be challenging to analyze.

động lực học đa pha có thể khó phân tích.

we observed multiphase behavior in the fluid system.

chúng tôi quan sát thấy hành vi đa pha trong hệ thống chất lỏng.

the multiphase process requires careful monitoring.

quy trình đa pha đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận.

understanding multiphase reactions is crucial for innovation.

hiểu các phản ứng đa pha là rất quan trọng cho sự đổi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay