polyprotic

[Mỹ]/ˌpɒliˈprəʊtɪk/
[Anh]/ˌpɑːliˈproʊtɪk/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

polyprotic acid

polyprotic acids

is polyprotic

are polyprotic

being polyprotic

was polyprotic

a polyprotic acid

the polyprotic acid

such polyprotic acids

more polyprotic

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay