polysaccharide gel
gel polysaccharide
polysilicon wafer
wafer polysilicon
polystyrene foam
bọt polystyrene
polynomial equation
phương trình đa thức
polysomnography test
xét nghiệm đa ký giấc ngủ
polysulfide rubber
cao su polysulfide
polysorbate emulsifier
chất nhũ hóa polysorbate
polysaccharide structure
cấu trúc polysaccharide
polysiloxane compound
hợp chất polysiloxane
polysporin ointment
thuốc bôi polysporin
polys are often used in chemistry to describe complex molecules.
các polys thường được sử dụng trong hóa học để mô tả các phân tử phức tạp.
many polys can be found in nature, such as starch and cellulose.
nhiều polys có thể được tìm thấy trong tự nhiên, chẳng hạn như tinh bột và cellulose.
polys can also refer to political systems with multiple parties.
polys cũng có thể đề cập đến các hệ thống chính trị có nhiều đảng.
in mathematics, polys are used to represent polynomial equations.
trong toán học, polys được sử dụng để biểu diễn các phương trình đa thức.
understanding polys is essential for advanced studies in biochemistry.
hiểu biết về polys là điều cần thiết cho các nghiên cứu nâng cao trong sinh hóa.
polys can be synthesized in laboratories for various applications.
các polys có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm cho nhiều ứng dụng.
some polys are biodegradable, making them environmentally friendly.
một số polys có thể phân hủy sinh học, khiến chúng thân thiện với môi trường.
polys play a crucial role in the development of new materials.
các polys đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của vật liệu mới.
researchers are studying polys for their potential in drug delivery systems.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu polys về tiềm năng của chúng trong các hệ thống phân phối thuốc.
polys can form gels that are useful in food and cosmetic industries.
các polys có thể tạo thành gel hữu ích trong ngành thực phẩm và mỹ phẩm.
polysaccharide gel
gel polysaccharide
polysilicon wafer
wafer polysilicon
polystyrene foam
bọt polystyrene
polynomial equation
phương trình đa thức
polysomnography test
xét nghiệm đa ký giấc ngủ
polysulfide rubber
cao su polysulfide
polysorbate emulsifier
chất nhũ hóa polysorbate
polysaccharide structure
cấu trúc polysaccharide
polysiloxane compound
hợp chất polysiloxane
polysporin ointment
thuốc bôi polysporin
polys are often used in chemistry to describe complex molecules.
các polys thường được sử dụng trong hóa học để mô tả các phân tử phức tạp.
many polys can be found in nature, such as starch and cellulose.
nhiều polys có thể được tìm thấy trong tự nhiên, chẳng hạn như tinh bột và cellulose.
polys can also refer to political systems with multiple parties.
polys cũng có thể đề cập đến các hệ thống chính trị có nhiều đảng.
in mathematics, polys are used to represent polynomial equations.
trong toán học, polys được sử dụng để biểu diễn các phương trình đa thức.
understanding polys is essential for advanced studies in biochemistry.
hiểu biết về polys là điều cần thiết cho các nghiên cứu nâng cao trong sinh hóa.
polys can be synthesized in laboratories for various applications.
các polys có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm cho nhiều ứng dụng.
some polys are biodegradable, making them environmentally friendly.
một số polys có thể phân hủy sinh học, khiến chúng thân thiện với môi trường.
polys play a crucial role in the development of new materials.
các polys đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của vật liệu mới.
researchers are studying polys for their potential in drug delivery systems.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu polys về tiềm năng của chúng trong các hệ thống phân phối thuốc.
polys can form gels that are useful in food and cosmetic industries.
các polys có thể tạo thành gel hữu ích trong ngành thực phẩm và mỹ phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay