polyseme word
từ đa nghĩa
polyseme meaning
ý nghĩa đa nghĩa
polyseme usage
sử dụng đa nghĩa
polyseme example
ví dụ đa nghĩa
polyseme analysis
phân tích đa nghĩa
polyseme distinction
phân biệt đa nghĩa
polyseme context
bối cảnh đa nghĩa
polyseme identification
nhận diện đa nghĩa
polyseme relationship
mối quan hệ đa nghĩa
polyseme theory
thuyết đa nghĩa
words can often be a polyseme, carrying multiple meanings.
các từ thường có thể là một đa nghĩa, mang nhiều ý nghĩa.
understanding polyseme is essential for mastering a language.
hiểu về đa nghĩa là điều cần thiết để thành thạo một ngôn ngữ.
the word "bank" is a classic example of a polyseme.
từ "bank" là một ví dụ điển hình của đa nghĩa.
in linguistics, polyseme refers to a single word with several meanings.
trong ngôn ngữ học, đa nghĩa đề cập đến một từ duy nhất với nhiều nghĩa.
polyseme can lead to ambiguity in communication.
đa nghĩa có thể dẫn đến sự mơ hồ trong giao tiếp.
writers often play with polyseme to create deeper meanings.
các nhà văn thường sử dụng đa nghĩa để tạo ra những ý nghĩa sâu sắc hơn.
learning about polyseme can enhance your vocabulary skills.
học về đa nghĩa có thể nâng cao kỹ năng từ vựng của bạn.
teachers explain polyseme to help students understand context.
các giáo viên giải thích về đa nghĩa để giúp học sinh hiểu ngữ cảnh.
polyseme can vary greatly between different languages.
đa nghĩa có thể khác nhau rất nhiều giữa các ngôn ngữ khác nhau.
identifying polyseme in texts can improve comprehension.
xác định đa nghĩa trong văn bản có thể cải thiện khả năng hiểu.
polyseme word
từ đa nghĩa
polyseme meaning
ý nghĩa đa nghĩa
polyseme usage
sử dụng đa nghĩa
polyseme example
ví dụ đa nghĩa
polyseme analysis
phân tích đa nghĩa
polyseme distinction
phân biệt đa nghĩa
polyseme context
bối cảnh đa nghĩa
polyseme identification
nhận diện đa nghĩa
polyseme relationship
mối quan hệ đa nghĩa
polyseme theory
thuyết đa nghĩa
words can often be a polyseme, carrying multiple meanings.
các từ thường có thể là một đa nghĩa, mang nhiều ý nghĩa.
understanding polyseme is essential for mastering a language.
hiểu về đa nghĩa là điều cần thiết để thành thạo một ngôn ngữ.
the word "bank" is a classic example of a polyseme.
từ "bank" là một ví dụ điển hình của đa nghĩa.
in linguistics, polyseme refers to a single word with several meanings.
trong ngôn ngữ học, đa nghĩa đề cập đến một từ duy nhất với nhiều nghĩa.
polyseme can lead to ambiguity in communication.
đa nghĩa có thể dẫn đến sự mơ hồ trong giao tiếp.
writers often play with polyseme to create deeper meanings.
các nhà văn thường sử dụng đa nghĩa để tạo ra những ý nghĩa sâu sắc hơn.
learning about polyseme can enhance your vocabulary skills.
học về đa nghĩa có thể nâng cao kỹ năng từ vựng của bạn.
teachers explain polyseme to help students understand context.
các giáo viên giải thích về đa nghĩa để giúp học sinh hiểu ngữ cảnh.
polyseme can vary greatly between different languages.
đa nghĩa có thể khác nhau rất nhiều giữa các ngôn ngữ khác nhau.
identifying polyseme in texts can improve comprehension.
xác định đa nghĩa trong văn bản có thể cải thiện khả năng hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay