polyseme

[Mỹ]/ˈpɒlɪsiːm/
[Anh]/ˈpɑːlɪsiːm/

Dịch

n. một từ có nhiều nghĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

polyseme word

từ đa nghĩa

polyseme meaning

ý nghĩa đa nghĩa

polyseme usage

sử dụng đa nghĩa

polyseme example

ví dụ đa nghĩa

polyseme analysis

phân tích đa nghĩa

polyseme distinction

phân biệt đa nghĩa

polyseme context

bối cảnh đa nghĩa

polyseme identification

nhận diện đa nghĩa

polyseme relationship

mối quan hệ đa nghĩa

polyseme theory

thuyết đa nghĩa

Câu ví dụ

words can often be a polyseme, carrying multiple meanings.

các từ thường có thể là một đa nghĩa, mang nhiều ý nghĩa.

understanding polyseme is essential for mastering a language.

hiểu về đa nghĩa là điều cần thiết để thành thạo một ngôn ngữ.

the word "bank" is a classic example of a polyseme.

từ "bank" là một ví dụ điển hình của đa nghĩa.

in linguistics, polyseme refers to a single word with several meanings.

trong ngôn ngữ học, đa nghĩa đề cập đến một từ duy nhất với nhiều nghĩa.

polyseme can lead to ambiguity in communication.

đa nghĩa có thể dẫn đến sự mơ hồ trong giao tiếp.

writers often play with polyseme to create deeper meanings.

các nhà văn thường sử dụng đa nghĩa để tạo ra những ý nghĩa sâu sắc hơn.

learning about polyseme can enhance your vocabulary skills.

học về đa nghĩa có thể nâng cao kỹ năng từ vựng của bạn.

teachers explain polyseme to help students understand context.

các giáo viên giải thích về đa nghĩa để giúp học sinh hiểu ngữ cảnh.

polyseme can vary greatly between different languages.

đa nghĩa có thể khác nhau rất nhiều giữa các ngôn ngữ khác nhau.

identifying polyseme in texts can improve comprehension.

xác định đa nghĩa trong văn bản có thể cải thiện khả năng hiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay