polytocous

[Mỹ]/ˌpɒlɪˈtəʊkəs/
[Anh]/ˌpɑːlɪˈtoʊkəs/

Dịch

adj. sản xuất nhiều con cái cùng một lúc

Cụm từ & Cách kết hợp

polytocous species

loài đa nang

polytocous mammals

các động vật có vú đa nang

polytocous birth

sinh đa nang

polytocous reproduction

sinh sản đa nang

polytocous organisms

các sinh vật đa nang

polytocous species' traits

các đặc điểm của loài đa nang

polytocous breeding

nuôi giống đa nang

polytocous characteristics

các đặc trưng đa nang

polytocous development

phát triển đa nang

polytocous behavior

hành vi đa nang

Câu ví dụ

some species of fish are polytocous, giving birth to multiple offspring at once.

một số loài cá là đa thai, sinh ra nhiều cá thể cùng một lúc.

polytocous mammals often have larger litters than those that are not.

các loài động vật có vú đa thai thường có số lượng con trong một lứa lớn hơn so với những loài không đa thai.

the polytocous nature of certain reptiles allows for better survival rates of their young.

tính đa thai của một số loài bò sát cho phép tỷ lệ sống sót của con non tốt hơn.

researchers studied the polytocous behavior of various rodent species.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi đa thai của nhiều loài gặm nhấm.

in agriculture, understanding polytocous breeding can improve livestock production.

trong nông nghiệp, hiểu biết về việc sinh sản đa thai có thể cải thiện sản xuất chăn nuôi.

polytocous animals often require more resources to support their offspring.

động vật đa thai thường cần nhiều tài nguyên hơn để nuôi dưỡng con non.

the study highlighted the advantages of being polytocous in certain environments.

nghiên cứu làm nổi bật những lợi thế của việc đa thai ở một số môi trường nhất định.

polytocous species can adapt quickly to changing ecological conditions.

các loài đa thai có thể nhanh chóng thích nghi với các điều kiện sinh thái thay đổi.

understanding the polytocous reproductive strategy can help in wildlife conservation.

hiểu rõ chiến lược sinh sản đa thai có thể giúp bảo tồn động vật hoang dã.

some insects are polytocous, producing numerous eggs to ensure species survival.

một số loài côn trùng là đa thai, sản xuất nhiều trứng để đảm bảo sự sống còn của loài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay