polytonalism

[Mỹ]/ˌpɒlɪˈtəʊnəlɪz(ə)m/
[Anh]/ˌpɑːlɪˈtoʊnəlɪz(ə)m/

Dịch

n.sự sử dụng nhiều âm sắc trong sáng tác
Word Forms
số nhiềupolytonalisms

Cụm từ & Cách kết hợp

polytonalism in music

đa âm nhạc

exploring polytonalism

khám phá đa âm

polytonalism and harmony

đa âm và hòa âm

understanding polytonalism

hiểu về đa âm

polytonalism in composition

đa âm trong hòa âm

polytonalism effects

tác động của đa âm

polytonalism techniques

kỹ thuật đa âm

polytonalism examples

ví dụ về đa âm

polytonalism analysis

phân tích đa âm

polytonalism styles

phong cách đa âm

Câu ví dụ

polytonalism is a fascinating concept in modern music.

đa âm là một khái niệm hấp dẫn trong âm nhạc hiện đại.

many composers experiment with polytonalism in their works.

nhiều nhà soạn nhạc thử nghiệm với đa âm trong các tác phẩm của họ.

polytonalism can create complex harmonic textures.

đa âm có thể tạo ra các kết cấu âm hòa phức tạp.

the use of polytonalism challenges traditional music theory.

việc sử dụng đa âm thách thức lý thuyết âm nhạc truyền thống.

understanding polytonalism requires a deep knowledge of music.

hiểu được đa âm đòi hỏi kiến thức sâu rộng về âm nhạc.

polytonalism can evoke a wide range of emotions in listeners.

đa âm có thể gợi lên nhiều cảm xúc khác nhau ở người nghe.

some jazz musicians incorporate polytonalism into their improvisations.

một số nhạc sĩ jazz kết hợp đa âm vào phần ứng tấu của họ.

polytonalism often features overlapping melodies.

đa âm thường có các giai điệu chồng chéo.

exploring polytonalism can enhance one's musical creativity.

khám phá đa âm có thể nâng cao sự sáng tạo âm nhạc của một người.

polytonalism is often associated with 20th-century avant-garde music.

đa âm thường gắn liền với âm nhạc tiền phong thế kỷ 20.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay