| số nhiều | tonalities |
musical tonality
tính chất âm nhạc
tonality analysis
phân tích âm điệu
The tonality of her voice was soothing.
Tính cách giọng nói của cô ấy thật dễ chịu.
He adjusted the tonality of the guitar to match the song.
Anh ấy điều chỉnh âm sắc của cây đàn guitar để phù hợp với bài hát.
The tonality of the painting evoked a sense of melancholy.
Âm sắc của bức tranh gợi lên một cảm giác buồn bã.
Understanding tonality is crucial in music theory.
Hiểu về âm sắc rất quan trọng trong lý thuyết âm nhạc.
She studies tonality in different languages.
Cô ấy nghiên cứu về âm sắc trong các ngôn ngữ khác nhau.
The tonality of the room can affect one's mood.
Âm sắc của căn phòng có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của một người.
The tonality of the film score added to the suspense of the scene.
Âm sắc của nhạc phim đã góp phần tạo thêm sự hồi hộp cho cảnh phim.
The artist experimented with tonality in his latest work.
Nghệ sĩ đã thử nghiệm với âm sắc trong tác phẩm mới nhất của mình.
There is a shift in tonality between the first and second movements of the symphony.
Có sự thay đổi về âm sắc giữa phần đầu và phần thứ hai của bản giao hưởng.
The tonality of the advertisement was upbeat and energetic.
Âm sắc của quảng cáo tràn đầy năng lượng và tích cực.
musical tonality
tính chất âm nhạc
tonality analysis
phân tích âm điệu
The tonality of her voice was soothing.
Tính cách giọng nói của cô ấy thật dễ chịu.
He adjusted the tonality of the guitar to match the song.
Anh ấy điều chỉnh âm sắc của cây đàn guitar để phù hợp với bài hát.
The tonality of the painting evoked a sense of melancholy.
Âm sắc của bức tranh gợi lên một cảm giác buồn bã.
Understanding tonality is crucial in music theory.
Hiểu về âm sắc rất quan trọng trong lý thuyết âm nhạc.
She studies tonality in different languages.
Cô ấy nghiên cứu về âm sắc trong các ngôn ngữ khác nhau.
The tonality of the room can affect one's mood.
Âm sắc của căn phòng có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của một người.
The tonality of the film score added to the suspense of the scene.
Âm sắc của nhạc phim đã góp phần tạo thêm sự hồi hộp cho cảnh phim.
The artist experimented with tonality in his latest work.
Nghệ sĩ đã thử nghiệm với âm sắc trong tác phẩm mới nhất của mình.
There is a shift in tonality between the first and second movements of the symphony.
Có sự thay đổi về âm sắc giữa phần đầu và phần thứ hai của bản giao hưởng.
The tonality of the advertisement was upbeat and energetic.
Âm sắc của quảng cáo tràn đầy năng lượng và tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay