polyvalences

[Mỹ]/ˌpɒlɪˈveɪlənsɪz/
[Anh]/ˌpɑːlɪˈveɪlənsɪz/

Dịch

n. tính đa trị; đặc tính hoặc trạng thái có nhiều giá trị, độ âm điện, hoặc ứng dụng khác nhau trong các bối cảnh khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

polyvalences exist

Các polyvalences tồn tại

polyvalences define

Các polyvalences xác định

polyvalences vary

Các polyvalences thay đổi

polyvalences show

Các polyvalences thể hiện

polyvalences reflect

Các polyvalences phản ánh

polyvalences limit

Các polyvalences giới hạn

polyvalences shape

Các polyvalences định hình

polyvalences occur

Các polyvalences xảy ra

polyvalences matter

Các polyvalences quan trọng

polyvalences arise

Các polyvalences phát sinh

Câu ví dụ

the semantic polyvalences of this philosophical term make it especially valuable in academic debates.

Tính đa nghĩa về mặt ngữ nghĩa của thuật ngữ triết học này khiến nó đặc biệt hữu ích trong các tranh luận học thuật.

linguists have identified multiple grammatical polyvalences in ancient greek verb forms.

Các nhà ngôn ngữ học đã xác định được nhiều tính đa nghĩa về mặt ngữ pháp trong các dạng động từ tiếng Hy Lạp cổ đại.

the polyvalences of certain transition metals allow them to form compounds with different oxidation states.

Tính đa nghĩa của một số kim loại chuyển tiếp cho phép chúng tạo thành các hợp chất với các trạng thái oxy hóa khác nhau.

researchers study the functional polyvalences of lexical items across various discourse contexts.

Nghiên cứu các tính đa nghĩa về mặt chức năng của các đơn vị từ vựng trong các bối cảnh hội thoại khác nhau.

cultural polyvalences present significant challenges for accurate translation between distant languages.

Tính đa nghĩa văn hóa tạo ra những thách thức lớn cho việc dịch thuật chính xác giữa các ngôn ngữ xa lạ.

the poem's semantic polyvalences have inspired countless literary interpretations over centuries.

Tính đa nghĩa về mặt ngữ nghĩa của bài thơ đã truyền cảm hứng cho hàng ngàn cách diễn giải văn học qua các thế kỷ.

the chemical polyvalences of carbon explain its unique ability to form organic molecules.

Tính đa nghĩa về mặt hóa học của cacbon giải thích khả năng độc đáo của nó trong việc tạo thành các phân tử hữu cơ.

understanding the polyvalences of scientific terminology requires extensive specialized knowledge.

Hiểu được tính đa nghĩa của thuật ngữ khoa học đòi hỏi phải có kiến thức chuyên sâu và rộng.

modern painters explore visual polyvalences that challenge traditional notions of representation.

Các họa sĩ hiện đại khám phá các tính đa nghĩa thị giác thách thức các quan niệm truyền thống về biểu hiện.

political speeches often exploit the polyvalences of abstract concepts to appeal to different audiences.

Các bài phát biểu chính trị thường khai thác tính đa nghĩa của các khái niệm trừu tượng để thu hút các đối tượng khán giả khác nhau.

contemporary art embraces polyvalences and rejects singular interpretations or fixed meanings.

Nghệ thuật đương đại đón nhận tính đa nghĩa và từ chối các cách diễn giải đơn nhất hoặc ý nghĩa cố định.

the inherent polyvalences of human language continue to fascinate cognitive scientists worldwide.

Tính đa nghĩa bẩm sinh của ngôn ngữ con người tiếp tục làm say mê các nhà khoa học nhận thức trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay