pommelo

[Mỹ]/[ˈpɒm.ə.ləʊ]/
[Anh]/[ˈpɑː.mə.loʊ]/

Dịch

n. một loại trái cây cam quýt lớn có vỏ dày và thịt trắng hoặc hồng ngọt; cây xanh pommelo.

Cụm từ & Cách kết hợp

pommelo season

Mùa bưởi đào

Câu ví dụ

i bought a large pommelo at the farmer's market.

Tôi đã mua một quả bưởi lớn tại chợ nông dân.

the pommelo's sweet and tangy flavor is refreshing.

Vị ngọt và chua nhẹ của bưởi rất mát lạnh.

we enjoyed a juicy pommelo on a hot summer day.

Chúng tôi đã thưởng thức một quả bưởi nước nhiều vào một ngày hè nóng bức.

my grandmother loves to eat pommelo segments for breakfast.

Bà tôi thích ăn các múi bưởi vào bữa sáng.

the pommelo tree is thriving in our backyard.

Cây bưởi đang phát triển tốt trong sân sau nhà chúng tôi.

she carefully peeled the pommelo with a knife.

Cô ấy cẩn thận bóc vỏ bưởi bằng dao.

pommelo is a popular fruit in southeast asia.

Bưởi là một loại trái cây phổ biến ở Đông Nam Á.

we made a pommelo salad with a spicy dressing.

Chúng tôi đã làm một món salad bưởi với sốt cay.

the pommelo's thick rind can be candied.

Vỏ dày của bưởi có thể được làm kẹo.

he compared the pommelo to a grapefruit, but larger.

Anh ấy so sánh bưởi với quýt, nhưng lớn hơn.

the pommelo season typically runs from late fall to early winter.

Mùa bưởi thường kéo dài từ cuối mùa thu đến đầu mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay