pongids

[Mỹ]/ˈpɒŋɪd/
[Anh]/ˈpɔŋɪd/

Dịch

n. một thành viên của gia đình Pongidae, bao gồm orangutan, khỉ đột và tinh tinh

Cụm từ & Cách kết hợp

pongid species

loài vượn người

pongid behavior

hành vi của vượn người

pongid evolution

sự tiến hóa của vượn người

pongid habitat

môi trường sống của vượn người

pongid anatomy

giải phẫu học của vượn người

pongid communication

giao tiếp của vượn người

pongid classification

phân loại vượn người

pongid traits

đặc điểm của vượn người

pongid research

nghiên cứu về vượn người

pongid conservation

bảo tồn vượn người

Câu ví dụ

pongids are known for their intelligence.

các loài vượi người nổi tiếng với trí thông minh của chúng.

researchers study pongid behavior in the wild.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của vượi người trong tự nhiên.

pongid species are facing habitat loss.

các loài vượi người đang phải đối mặt với mất môi trường sống.

conservation efforts are crucial for pongids.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với vượi người.

pongids share many traits with humans.

vượi người chia sẻ nhiều đặc điểm với con người.

the study of pongids can help us understand evolution.

nghiên cứu về vượi người có thể giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa.

pongids communicate through various vocalizations.

vượi người giao tiếp thông qua nhiều âm thanh khác nhau.

observing pongids in their natural habitat is fascinating.

quan sát vượi người trong môi trường sống tự nhiên là vô cùng thú vị.

pongid conservation requires international cooperation.

bảo tồn vượi người đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.

many documentaries feature pongids and their behavior.

nhiều bộ phim tài liệu có hình ảnh về vượi người và hành vi của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay