pongoes

[US]/ˈpɒŋɡəʊz/
[UK]/ˈpɑːŋɡoʊz/

Translation

n.Một loại tinh tinh châu Phi; tinh tinh; lính

Phrases & Collocations

pongoes are fun

pongoes rất thú vị

pongoes in action

pongoes đang hành động

pongoes for kids

pongoes cho trẻ em

pongoes and games

pongoes và trò chơi

pongoes are popular

pongoes rất phổ biến

pongoes make noise

pongoes tạo ra tiếng ồn

pongoes for fun

pongoes để vui vẻ

pongoes in nature

pongoes trong tự nhiên

pongoes are colorful

pongoes có màu sắc sặc sỡ

pongoes are unique

pongoes độc đáo

Example Sentences

pongoes are known for their intelligence.

các loài tinh tinh được biết đến vì trí thông minh của chúng.

many researchers study pongoes in their natural habitat.

nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu tinh tinh trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

pongoes communicate using a variety of sounds.

các loài tinh tinh giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.

conservation efforts are crucial for protecting pongoes.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài tinh tinh.

pongoes play an important role in their ecosystem.

các loài tinh tinh đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

observing pongoes can be an enlightening experience.

quan sát các loài tinh tinh có thể là một trải nghiệm thú vị.

pongoes are social animals that live in groups.

các loài tinh tinh là những động vật xã hội sống theo nhóm.

people often visit zoos to see pongoes.

mọi người thường đến sở thú để xem các loài tinh tinh.

studying pongoes helps us understand primate behavior.

nghiên cứu về các loài tinh tinh giúp chúng ta hiểu về hành vi của linh trưởng.

pongoes are fascinating creatures worth protecting.

các loài tinh tinh là những sinh vật hấp dẫn đáng để bảo vệ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now