poniarding

[Mỹ]/ˈpɒnɪɑːdɪŋ/
[Anh]/ˈpɑnɪɑrdɪŋ/

Dịch

v. hiện tại phân từ của poniard

Cụm từ & Cách kết hợp

poniarding skills

kỹ năng poniarding

poniarding strategy

chiến lược poniarding

poniarding techniques

kỹ thuật poniarding

poniarding methods

phương pháp poniarding

poniarding tactics

thuật toán poniarding

poniarding approach

cách tiếp cận poniarding

poniarding analysis

phân tích poniarding

poniarding principles

nguyên tắc poniarding

poniarding framework

khung poniarding

poniarding concepts

khái niệm poniarding

Câu ví dụ

she was poniarding her way through the crowded market.

Cô ấy đang tìm cách chen qua khu chợ đông đúc.

he learned to poniard the details of the project.

Anh ấy đã học cách tìm hiểu chi tiết của dự án.

they were poniarding their thoughts before the meeting.

Họ đang suy nghĩ trước cuộc họp.

she enjoys poniarding through different cultures.

Cô ấy thích khám phá các nền văn hóa khác nhau.

he is good at poniarding complex problems.

Anh ấy giỏi giải quyết các vấn đề phức tạp.

we spent the afternoon poniarding the local history.

Chúng tôi đã dành buổi chiều để tìm hiểu về lịch sử địa phương.

she was poniarding the best routes for the trip.

Cô ấy đang tìm những tuyến đường tốt nhất cho chuyến đi.

he enjoys poniarding new recipes in the kitchen.

Anh ấy thích thử các công thức nấu ăn mới trong bếp.

they were poniarding their plans for the weekend.

Họ đang lên kế hoạch cho cuối tuần.

she is always poniarding her ideas with others.

Cô ấy luôn chia sẻ ý tưởng của mình với người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay