pontooning

[Mỹ]/ˌpɒnˈtuːnɪŋ/
[Anh]/ˌpɑːnˈtuːnɪŋ/

Dịch

n. thuyền đáy phẳng được sử dụng để hỗ trợ cầu nổi hoặc như một xà lan

Cụm từ & Cách kết hợp

pontooning fun

vui chơi trên phao

pontooning adventure

cuộc phiêu lưu trên phao

pontooning experience

trải nghiệm trên phao

pontooning party

tiệc trên phao

pontooning trip

chuyến đi trên phao

pontooning safety

an toàn khi đi phao

pontooning equipment

trang bị phao

pontooning guide

hướng dẫn đi phao

pontooning skills

kỹ năng đi phao

pontooning lessons

bài học về phao

Câu ví dụ

pontooning is a popular activity during summer vacations.

khi đi thuyền pontoon là một hoạt động phổ biến trong kỳ nghỉ hè.

we spent the afternoon pontooning on the lake.

Chúng tôi đã dành buổi chiều đi thuyền pontoon trên hồ.

pontooning requires a stable boat for safety.

Đi thuyền pontoon đòi hỏi một chiếc thuyền ổn định để đảm bảo an toàn.

many families enjoy pontooning together.

Nhiều gia đình thích đi thuyền pontoon cùng nhau.

pontooning offers great views of the surrounding nature.

Đi thuyền pontoon mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của thiên nhiên xung quanh.

we learned the basics of pontooning before our trip.

Chúng tôi đã học những kiến thức cơ bản về đi thuyền pontoon trước chuyến đi của mình.

pontooning can be a relaxing way to spend the day.

Đi thuyền pontoon có thể là một cách thư giãn để dành thời gian trong ngày.

safety gear is essential when pontooning.

Trang thiết bị an toàn là điều cần thiết khi đi thuyền pontoon.

pontooning with friends makes for great memories.

Đi thuyền pontoon với bạn bè tạo ra những kỷ niệm tuyệt vời.

we packed snacks for our pontooning adventure.

Chúng tôi đã chuẩn bị đồ ăn nhẹ cho chuyến phiêu lưu đi thuyền pontoon của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay