floating

[Mỹ]/'fləʊtɪŋ/
[Anh]/'flotɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không cố định; chảy; dao động.

Cụm từ & Cách kết hợp

floating on water

nổi trên mặt nước

floating dock

bến nổi

floating market

chợ nổi

floating palace

cung điện nổi

floating lantern

đèn lồng nổi

floating population

dân số tạm thời

floating roof

mái nổi

floating rate

tỷ giá thả nổi

floating point

số thực dấu động

floating exchange rate

tỷ giá thả nổi

floating roof tank

bể mái nổi

floating capital

vốn thả nổi

floating dust

bụi nổi

floating oil

dầu nổi

floating valve

van nổi

floating charge

thế chấp nổi

floating head

đầu nổi

floating ice

băng nổi

floating plate

bản nổi

floating crane

cần trục nổi

floating price

giá nổi

floating stock

cổ phiếu thả nổi

floating gate

cổng nổi

Câu ví dụ

a floating fish factory.

nhà máy chế biến cá nổi.

a massive floating platform.

một nền tảng nổi khổng lồ.

floating on quiet waters.

trôi nổi trên mặt nước tĩnh lặng.

a floating meeting; floating crap games.

một cuộc họp nổi; trò chơi xóc đĩa nổi.

a victim floating facedown in the water.

một nạn nhân trôi mặt xuống dưới trong nước.

the notion was floating around Capitol Hill.

ý tưởng lan truyền quanh Capitol Hill.

the floating population that is migrating to the cities.

tinh thần nổi của những người đang di cư đến các thành phố.

there was a lump of ice floating in the milk.

Có một khối băng trôi nổi trong sữa.

fish floating on the surface of the water.

cá nổi trên mặt nước.

floating islands of ice

Những hòn đảo băng trôi nổi.

Bobber is floating drift.

Bobber đang trôi nổi.

The boy was floating his boat.

Cậu bé đang thả thuyền của mình nổi.

floating downward; a downward trend.

trôi xuống; một xu hướng đi xuống.

she relaxed, floating gently in the water.

Cô ấy thư giãn, trôi nhẹ nhàng trên mặt nước.

he was floating for some time but suddenly went under.

Anh ấy nổi trong một thời gian nhưng đột nhiên chìm xuống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay