ponycarts

[Mỹ]/ˈpəʊni kɑːts/
[Anh]/ˈpoʊni kɑːrts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

two ponycarts

hai xe kéo ngựa

ponycarts arrived

xe kéo ngựa đã đến

driving ponycarts

đang lái xe kéo ngựa

old ponycarts

xe kéo ngựa cũ

empty ponycarts

xe kéo ngựa trống

small ponycarts

xe kéo ngựa nhỏ

pulled ponycarts

xe kéo ngựa được kéo

loaded ponycarts

xe kéo ngựa đã tải hàng

rent ponycarts

thuê xe kéo ngựa

ponycarts passed

xe kéo ngựa đã đi qua

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay