pooves

[Mỹ]/puːvz/
[Anh]/puːvz/

Dịch

n. âm thanh của việc thổi tắt một ngọn nến

Cụm từ & Cách kết hợp

pooves are cute

Những chú pooves rất dễ thương.

playful pooves

Những chú pooves tinh nghịch.

happy pooves

Những chú pooves vui vẻ.

pooves love toys

Những chú pooves thích đồ chơi.

friendly pooves

Những chú pooves thân thiện.

pooves and friends

Những chú pooves và bạn bè.

cute pooves

Những chú pooves dễ thương.

pooves in parks

Những chú pooves ở công viên.

pooves need love

Những chú pooves cần tình yêu.

pooves are playful

Những chú pooves rất tinh nghịch.

Câu ví dụ

she loves to take care of her pooves.

Cô ấy thích chăm sóc những chú pooves của mình.

he often takes his pooves for a walk in the park.

Anh ấy thường đưa những chú pooves của mình đi dạo trong công viên.

training pooves can be a rewarding experience.

Huấn luyện pooves có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

many people adopt pooves from shelters.

Nhiều người nhận nuôi pooves từ các trung tâm cứu trợ.

pooves need regular exercise and attention.

Những chú pooves cần tập thể dục và sự quan tâm thường xuyên.

she enjoys playing with her pooves at home.

Cô ấy thích chơi đùa với những chú pooves của mình ở nhà.

feeding pooves the right diet is important for their health.

Cho pooves ăn đúng chế độ dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe của chúng.

taking care of pooves can be a full-time job.

Chăm sóc pooves có thể là một công việc toàn thời gian.

she often shares tips on caring for pooves.

Cô ấy thường chia sẻ những lời khuyên về việc chăm sóc pooves.

pooves can bring joy and companionship to our lives.

Những chú pooves có thể mang lại niềm vui và tình bạn cho cuộc sống của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay