poplars

[Mỹ]/ˈpɒpləz/
[Anh]/ˈpɑːplərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của cây bạch dương; một loại cây; gỗ từ cây bạch dương

Cụm từ & Cách kết hợp

tall poplars

cây bạch dương cao

poplars line

hàng cây bạch dương

whispering poplars

cây bạch dương rì rào

poplars grove

khu rừng bạch dương

shimmering poplars

cây bạch dương lấp lánh

poplars shade

bóng râm của cây bạch dương

ancient poplars

cây bạch dương cổ thụ

golden poplars

cây bạch dương màu vàng

poplars forest

rừng bạch dương

poplars avenue

đường bạch dương

Câu ví dụ

poplars line the riverbank beautifully.

Những cây bạch dương mọc dọc theo bờ sông một cách tuyệt đẹp.

the sound of the wind through the poplars is soothing.

Tiếng gió thổi qua những cây bạch dương thật dễ chịu.

poplars provide excellent shade during hot summer days.

Những cây bạch dương cung cấp bóng râm tuyệt vời vào những ngày hè nóng nực.

in autumn, the leaves of the poplars turn golden.

Vào mùa thu, lá của những cây bạch dương chuyển sang màu vàng.

many birds nest in the branches of the poplars.

Nhiều loài chim làm tổ trên cành cây bạch dương.

poplars are often planted in rows for windbreaks.

Những cây bạch dương thường được trồng thành hàng để chắn gió.

the poplars swayed gently in the breeze.

Những cây bạch dương lay nhẹ nhàng trong gió.

poplars are known for their rapid growth.

Những cây bạch dương nổi tiếng với tốc độ phát triển nhanh chóng.

children love to play under the tall poplars.

Trẻ em thích chơi đùa dưới những cây bạch dương cao.

poplars are commonly found in parks and gardens.

Những cây bạch dương thường được tìm thấy ở các công viên và vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay