| số nhiều | poppets |
little poppet
búp bê nhỏ
my poppet
búp bê của tôi
sweet poppet
búp bê ngọt ngào
cute poppet
búp bê dễ thương
lovely poppet
búp bê đáng yêu
dear poppet
búp bê thân mến
darling poppet
búp bê quý hóa
my sweet poppet
búp bê ngọt ngào của tôi
tiny poppet
búp bê nhỏ xíu
she called her little sister a poppet.
Cô ấy gọi em gái nhỏ của mình là búp bê con.
the doll was a perfect poppet for the children's play.
Chiếc búp bê là một búp bê con hoàn hảo cho trò chơi của trẻ em.
he always carries a poppet in his backpack.
Anh ấy luôn mang theo một búp bê con trong ba lô của mình.
my grandmother used to call me poppet when i was young.
Ngoại của tôi thường gọi tôi là búp bê con khi tôi còn nhỏ.
the poppet was beautifully crafted and painted.
Búp bê con được chế tác và sơn rất đẹp.
she dressed her poppet in a lovely gown.
Cô ấy mặc cho búp bê con của mình một chiếc váy xinh xắn.
he made a poppet out of cloth and buttons.
Anh ấy làm một búp bê con từ vải và các nút.
they enjoyed playing with their poppet during the picnic.
Họ rất thích chơi đùa với búp bê con của mình trong buổi dã ngoại.
the poppet's eyes sparkled in the sunlight.
Đôi mắt của búp bê con lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she whispered secrets to her poppet as if it could understand.
Cô ấy thì thầm những bí mật với búp bê con của mình như thể nó có thể hiểu được.
little poppet
búp bê nhỏ
my poppet
búp bê của tôi
sweet poppet
búp bê ngọt ngào
cute poppet
búp bê dễ thương
lovely poppet
búp bê đáng yêu
dear poppet
búp bê thân mến
darling poppet
búp bê quý hóa
my sweet poppet
búp bê ngọt ngào của tôi
tiny poppet
búp bê nhỏ xíu
she called her little sister a poppet.
Cô ấy gọi em gái nhỏ của mình là búp bê con.
the doll was a perfect poppet for the children's play.
Chiếc búp bê là một búp bê con hoàn hảo cho trò chơi của trẻ em.
he always carries a poppet in his backpack.
Anh ấy luôn mang theo một búp bê con trong ba lô của mình.
my grandmother used to call me poppet when i was young.
Ngoại của tôi thường gọi tôi là búp bê con khi tôi còn nhỏ.
the poppet was beautifully crafted and painted.
Búp bê con được chế tác và sơn rất đẹp.
she dressed her poppet in a lovely gown.
Cô ấy mặc cho búp bê con của mình một chiếc váy xinh xắn.
he made a poppet out of cloth and buttons.
Anh ấy làm một búp bê con từ vải và các nút.
they enjoyed playing with their poppet during the picnic.
Họ rất thích chơi đùa với búp bê con của mình trong buổi dã ngoại.
the poppet's eyes sparkled in the sunlight.
Đôi mắt của búp bê con lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she whispered secrets to her poppet as if it could understand.
Cô ấy thì thầm những bí mật với búp bê con của mình như thể nó có thể hiểu được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay