lovely poppets
những bạn nhỏ đáng yêu
little poppets
những bạn nhỏ bé
my poppets
những bạn nhỏ của tôi
sweet poppets
những bạn nhỏ ngọt ngào
happy poppets
những bạn nhỏ vui vẻ
cute poppets
những bạn nhỏ dễ thương
tiny poppets
những bạn nhỏ tí hon
playful poppets
những bạn nhỏ nghịch ngợm
colorful poppets
những bạn nhỏ đầy màu sắc
magic poppets
những bạn nhỏ ma thuật
the children played with their poppets in the garden.
Những đứa trẻ chơi đùa với những con rối của chúng trong vườn.
she made poppets for the school play.
Cô ấy làm những con rối cho vở kịch của trường.
his collection of poppets is quite impressive.
Bộ sưu tập những con rối của anh ấy khá ấn tượng.
they used poppets to tell stories during the performance.
Họ sử dụng những con rối để kể chuyện trong suốt buổi biểu diễn.
she carefully painted the faces of the poppets.
Cô ấy cẩn thận sơn mặt cho những con rối.
we watched a show featuring traditional poppets.
Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn có các con rối truyền thống.
he learned how to manipulate poppets for the theater.
Anh ấy học cách điều khiển những con rối cho nhà hát.
the poppets danced gracefully on stage.
Những con rối đã nhảy duyên dáng trên sân khấu.
she gifted her friend a set of colorful poppets.
Cô ấy tặng bạn của mình một bộ những con rối đầy màu sắc.
the festival featured a parade of giant poppets.
Ngày hội có diễu hành các con rồi khổng lớn.
lovely poppets
những bạn nhỏ đáng yêu
little poppets
những bạn nhỏ bé
my poppets
những bạn nhỏ của tôi
sweet poppets
những bạn nhỏ ngọt ngào
happy poppets
những bạn nhỏ vui vẻ
cute poppets
những bạn nhỏ dễ thương
tiny poppets
những bạn nhỏ tí hon
playful poppets
những bạn nhỏ nghịch ngợm
colorful poppets
những bạn nhỏ đầy màu sắc
magic poppets
những bạn nhỏ ma thuật
the children played with their poppets in the garden.
Những đứa trẻ chơi đùa với những con rối của chúng trong vườn.
she made poppets for the school play.
Cô ấy làm những con rối cho vở kịch của trường.
his collection of poppets is quite impressive.
Bộ sưu tập những con rối của anh ấy khá ấn tượng.
they used poppets to tell stories during the performance.
Họ sử dụng những con rối để kể chuyện trong suốt buổi biểu diễn.
she carefully painted the faces of the poppets.
Cô ấy cẩn thận sơn mặt cho những con rối.
we watched a show featuring traditional poppets.
Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn có các con rối truyền thống.
he learned how to manipulate poppets for the theater.
Anh ấy học cách điều khiển những con rối cho nhà hát.
the poppets danced gracefully on stage.
Những con rối đã nhảy duyên dáng trên sân khấu.
she gifted her friend a set of colorful poppets.
Cô ấy tặng bạn của mình một bộ những con rối đầy màu sắc.
the festival featured a parade of giant poppets.
Ngày hội có diễu hành các con rồi khổng lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay