popularisers

[Mỹ]//ˈpɒpjələraɪzəz//
[Anh]//ˈpɑːpjələraɪzərz//

Dịch

n. Dạng số nhiều của populariser; những người làm cho kiến thức chuyên môn trở nên dễ tiếp cận đối với công chúng.

Cụm từ & Cách kết hợp

science popularisers

những người phổ biến khoa học

great populariser

nhà phổ biến nổi tiếng

famous popularisers

những nhà phổ biến nổi tiếng

celebrated popularisers

những nhà phổ biến được kính trọng

the populariser

người phổ biến

modern popularisers

những nhà phổ biến hiện đại

early popularisers

những nhà phổ biến đầu tiên

noted popularisers

những nhà phổ biến được ghi nhận

become populariser

trở thành nhà phổ biến

renowned populariser

nhà phổ biến nổi tiếng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay