pornographies

[Mỹ]/pɔːˈnɒɡrəfiz/
[Anh]/pɔrnəˈɡræfiz/

Dịch

n. văn học hoặc nghệ thuật mô tả chủ đề tình dục

Cụm từ & Cách kết hợp

adult pornographies

phim ảnh khiêu dâm người lớn

online pornographies

phim ảnh khiêu dâm trực tuyến

illegal pornographies

phim ảnh khiêu dâm bất hợp pháp

graphic pornographies

phim ảnh khiêu dâm đồ họa

explicit pornographies

phim ảnh khiêu dâm trực tiếp

child pornographies

phim ảnh khiêu dâm trẻ em

virtual pornographies

phim ảnh khiêu dâm ảo

mainstream pornographies

phim ảnh khiêu dâm phổ thông

soft pornographies

phim ảnh khiêu dâm nhẹ nhàng

hard pornographies

phim ảnh khiêu dâm mạnh mẽ

Câu ví dụ

many countries have laws regulating the distribution of pornographies.

Nhiều quốc gia có luật điều chỉnh phân phối phim khiêu dâm.

access to pornographies can lead to addiction in some individuals.

Việc tiếp cận phim khiêu dâm có thể dẫn đến nghiện ở một số cá nhân.

some educational programs address the impact of pornographies on society.

Một số chương trình giáo dục giải quyết tác động của phim khiêu dâm đối với xã hội.

critics argue that pornographies can distort perceptions of intimacy.

Các nhà phê bình cho rằng phim khiêu dâm có thể làm sai lệch nhận thức về sự thân mật.

there is an ongoing debate about the ethics of producing pornographies.

Có một cuộc tranh luận đang diễn ra về mặt đạo đức của việc sản xuất phim khiêu dâm.

some people believe that pornographies can negatively affect relationships.

Một số người tin rằng phim khiêu dâm có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ.

researchers study the effects of pornographies on mental health.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tác động của phim khiêu dâm đến sức khỏe tinh thần.

legal restrictions on pornographies vary from country to country.

Các hạn chế pháp lý về phim khiêu dâm khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.

some activists advocate for safer practices in the production of pornographies.

Một số nhà hoạt động ủng hộ các biện pháp an toàn hơn trong sản xuất phim khiêu dâm.

many parents are concerned about their children's exposure to pornographies.

Nhiều phụ huynh lo lắng về việc con cái họ tiếp xúc với phim khiêu dâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay