porosities

[Mỹ]/pɔː'rɒsɪtɪ/
[Anh]/pɔ'rɑsəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. độ rỗng

Cụm từ & Cách kết hợp

high porosity

độ xốp cao

low porosity

độ xốp thấp

measuring porosity

đo độ xốp

porosity levels

mức độ xốp

shrinkage porosity

xốp co ngót

secondary porosity

xốp thứ cấp

apparent porosity

độ xốp biểu kiến

soil porosity

độ xốp của đất

open porosity

xốp mở

gas porosity

xốp khí

porosity log

nhật ký độ xốp

primary porosity

xốp sơ cấp

Câu ví dụ

The minimum underbalance is independent of viscosity and compressibility and of reservoir fluids.It is a function of the formation porosity, permeability and radius of perforation channels.

Áp suất đáy giếng tối thiểu không phụ thuộc vào độ nhớt và độ nén của chất lỏng trong ván nhớt. Nó là một hàm của độ xốp, độ thấm và bán kính các kênh thủng của ván nhớt.

Chaoyanggou Oilfield has low porosity, low perinea and serious heterogeneity, with natural and induced fractures.

Mỏ dầu Chaoyanggou có độ xốp thấp, độ thấm thấp và tính không đồng nhất nghiêm trọng, với các vết nứt tự nhiên và do tác động.

Porosity can be caused by gases coming out of solution during cooling and becoming trapped between dentrite arms as tiny voids.

Độ xốp có thể do các chất khí thoát ra khỏi dung dịch trong quá trình làm nguội và bị mắc kẹt giữa các nhánh như các khoảng trống nhỏ.

Cross check in cross-borehole shows that root-mean-square error of predicted porosity of simple cokriging is less than 10% compared with that of linear re-gression method.

Kiểm tra chéo trong borehole chéo cho thấy sai số trung bình bình phương của độ xốp dự đoán bằng phương pháp cokriging đơn giản nhỏ hơn 10% so với phương pháp hồi quy tuyến tính.

The porosity of the soil affects its ability to retain water.

Độ xốp của đất ảnh hưởng đến khả năng giữ nước của nó.

High porosity in the rock allows for better oil and gas extraction.

Độ xốp cao trong đá cho phép khai thác dầu và khí đốt tốt hơn.

The porosity of the sponge makes it ideal for absorbing liquids.

Độ xốp của miếng bọt biển khiến nó trở nên lý tưởng để hấp thụ chất lỏng.

The porosity of the material determines its suitability for filtration applications.

Độ xốp của vật liệu quyết định tính phù hợp của nó cho các ứng dụng lọc.

Porosity is an important factor to consider in the manufacturing of ceramics.

Độ xốp là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong sản xuất gốm sứ.

The porosity of the skin can affect the efficacy of skincare products.

Độ xốp của da có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da.

Researchers are studying the porosity of volcanic rocks to understand their formation.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu độ xốp của đá núi lửa để hiểu rõ hơn về quá trình hình thành của chúng.

The porosity of the filter paper determines its ability to trap particles.

Độ xốp của giấy lọc quyết định khả năng bắt giữ các hạt của nó.

The porosity of the wood affects its buoyancy in water.

Độ xốp của gỗ ảnh hưởng đến độ nổi của nó trong nước.

Engineers consider the porosity of materials when designing structures to prevent water damage.

Các kỹ sư xem xét độ xốp của vật liệu khi thiết kế các cấu trúc để ngăn ngừa hư hỏng do nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay