porta

[Mỹ]/'pɔ:tə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Porta
Các dạng của từ
số nhiềuportas

Cụm từ & Cách kết hợp

porta potty

nhà vệ sinh di động

porta cabin

cabin di động

porta hepatis

cổng lách

Câu ví dụ

Cras in mi.Duis porta mauris ut ligula.

Cras in mi.Duis porta mauris ut ligula.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay