grand porticoes
các cổng lớn
historic porticoes
các cổng lịch sử
elegant porticoes
các cổng thanh lịch
beautiful porticoes
các cổng xinh đẹp
ancient porticoes
các cổng cổ đại
covered porticoes
các cổng có mái che
stone porticoes
các cổng bằng đá
decorative porticoes
các cổng trang trí
open porticoes
các cổng mở
charming porticoes
các cổng quyến rũ
the old building has beautiful porticoes that attract many visitors.
tòa nhà cổ kính có những hiên cổng tuyệt đẹp thu hút nhiều du khách.
we enjoyed a lovely afternoon walk along the porticoes of the park.
chúng tôi đã tận hưởng một buổi chiều đi dạo dễ chịu dọc theo các hiên cổng của công viên.
the porticoes provided shade during the hot summer days.
những hiên cổng cung cấp bóng mát trong những ngày hè nóng nực.
she sat on the steps of the porticoes, reading her favorite book.
cô ngồi trên bậc thềm của những hiên cổng, đọc cuốn sách yêu thích của mình.
the architect designed the house with elegant porticoes for added charm.
kiến trúc sư đã thiết kế ngôi nhà với những hiên cổng thanh lịch để tăng thêm sự quyến rũ.
during the festival, the porticoes were decorated with colorful lights.
trong suốt lễ hội, những hiên cổng được trang trí bằng những ánh đèn đầy màu sắc.
children played games in the shadow of the porticoes.
trẻ em chơi trò chơi trong bóng râm của những hiên cổng.
the porticoes of the ancient temple are a sight to behold.
những hiên cổng của ngôi đền cổ là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
many cafés have outdoor seating under the porticoes.
nhiều quán cà phê có chỗ ngồi ngoài trời dưới những hiên cổng.
the porticoes create a grand entrance to the mansion.
những hiên cổng tạo ra một lối vào lộng lẫy cho ngôi biệt thự.
grand porticoes
các cổng lớn
historic porticoes
các cổng lịch sử
elegant porticoes
các cổng thanh lịch
beautiful porticoes
các cổng xinh đẹp
ancient porticoes
các cổng cổ đại
covered porticoes
các cổng có mái che
stone porticoes
các cổng bằng đá
decorative porticoes
các cổng trang trí
open porticoes
các cổng mở
charming porticoes
các cổng quyến rũ
the old building has beautiful porticoes that attract many visitors.
tòa nhà cổ kính có những hiên cổng tuyệt đẹp thu hút nhiều du khách.
we enjoyed a lovely afternoon walk along the porticoes of the park.
chúng tôi đã tận hưởng một buổi chiều đi dạo dễ chịu dọc theo các hiên cổng của công viên.
the porticoes provided shade during the hot summer days.
những hiên cổng cung cấp bóng mát trong những ngày hè nóng nực.
she sat on the steps of the porticoes, reading her favorite book.
cô ngồi trên bậc thềm của những hiên cổng, đọc cuốn sách yêu thích của mình.
the architect designed the house with elegant porticoes for added charm.
kiến trúc sư đã thiết kế ngôi nhà với những hiên cổng thanh lịch để tăng thêm sự quyến rũ.
during the festival, the porticoes were decorated with colorful lights.
trong suốt lễ hội, những hiên cổng được trang trí bằng những ánh đèn đầy màu sắc.
children played games in the shadow of the porticoes.
trẻ em chơi trò chơi trong bóng râm của những hiên cổng.
the porticoes of the ancient temple are a sight to behold.
những hiên cổng của ngôi đền cổ là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
many cafés have outdoor seating under the porticoes.
nhiều quán cà phê có chỗ ngồi ngoài trời dưới những hiên cổng.
the porticoes create a grand entrance to the mansion.
những hiên cổng tạo ra một lối vào lộng lẫy cho ngôi biệt thự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay