| số nhiều | portraitures |
it's part murder mystery and part portraiture through poetry.
Nó là một phần bí ẩn về vụ giết người và một phần chân dung qua thơ.
She specializes in portraiture, capturing the essence of her subjects.
Cô ấy chuyên về chân dung, nắm bắt bản chất của các đối tượng của mình.
The museum features a collection of historical portraiture from the Renaissance period.
Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập chân dung lịch sử từ thời kỳ Phục hưng.
His portraiture work often focuses on capturing emotions and expressions.
Công việc chân dung của anh ấy thường tập trung vào việc nắm bắt cảm xúc và biểu cảm.
The artist's portraiture skills have gained recognition in the art world.
Kỹ năng chân dung của họa sĩ đã được công nhận trong thế giới nghệ thuật.
Portraiture has been a popular form of art throughout history.
Chân dung đã trở thành một hình thức nghệ thuật phổ biến trong suốt lịch sử.
The exhibition showcases various styles of portraiture from different artists.
Triển lãm trưng bày các phong cách chân dung khác nhau từ các nghệ sĩ khác nhau.
She studied portraiture under a famous artist to improve her skills.
Cô ấy đã học chân dung dưới sự hướng dẫn của một nghệ sĩ nổi tiếng để cải thiện kỹ năng của mình.
The portrait artist is known for his realistic portraiture techniques.
Nghệ sĩ chân dung nổi tiếng với các kỹ thuật chân dung thực tế của mình.
Portraiture allows artists to capture the unique characteristics of their subjects.
Chân dung cho phép các nghệ sĩ nắm bắt những đặc điểm độc đáo của các đối tượng của họ.
Her portraiture style is characterized by vibrant colors and bold compositions.
Phong cách chân dung của cô ấy được đặc trưng bởi những màu sắc sống động và bố cục táo bạo.
Traditional subjects of portraiture were often nobility or religious figures.
Các chủ đề truyền thống của chân dung thường là quý tộc hoặc các nhân vật tôn giáo.
Source: TED-Ed (video version)Portraiture or figurative art has no place in the official documents of such a state.
Chân dung hoặc nghệ thuật biểu tượng không có chỗ trong các tài liệu chính thức của một nhà nước như vậy.
Source: BBC documentary "A Hundred Treasures Talk About the Changes of Time"Absolutely, both in terms of portraiture and also theater and of course fashion.
Tuyệt vời, cả về chân dung, sân khấu và tất nhiên là thời trang.
Source: British Vintage Makeup TutorialWhen you think about portraiture, you tend to think about stuff like this.
Khi bạn nghĩ về chân dung, bạn có xu hướng nghĩ về những thứ như thế này.
Source: TED Talks (Audio Version) April 2016 CompilationAnd so portraiture was obviously important here, denoting the king as an individual and historic figure.
Vì vậy, chân dung rõ ràng rất quan trọng ở đây, cho thấy nhà vua là một cá nhân và nhân vật lịch sử.
Source: BBC documentary "A Hundred Treasures Talk About the Changes of Time"Along with Spanish colonial portraiture, their subjects often have blank expressions and are in a stiff artificial pose.
Cùng với chân dung thuộc địa của Tây Ban Nha, các chủ thể thường có biểu cảm trống rỗng và tạo dáng cứng nhắc, giả tạo.
Source: Secrets of MasterpiecesSo the artists were very much trying to elevate the status of portraiture and their own status as artists.
Vì vậy, các nghệ sĩ rất nỗ lực để nâng cao vị thế của chân dung và vị thế của chính họ với tư cách là nghệ sĩ.
Source: British Vintage Makeup TutorialHe had a real warts-and-all portrait-very thin and scraggy, and bald, and very austere, very much in the manner of traditional Roman portraiture.
Anh ta có một bức chân dung thực sự với đầy những mụn ruồi và những khuyết điểm - rất gầy và xơ xác, và hói, và rất khắc khổ, rất nhiều theo phong cách chân dung La Mã truyền thống.
Source: BBC documentary "A Hundred Treasures Talk About the Changes of Time"Portraiture is about the resistance of death.
Chân dung là về sự chống lại cái chết.
Source: The New Yorker (video edition)The portraiture remains unchanged, yet its shape has morphed.
Chân dung vẫn không thay đổi, nhưng hình dạng của nó đã biến đổi.
Source: Friday Flash Fiction - 100-word Micro Fictionit's part murder mystery and part portraiture through poetry.
Nó là một phần bí ẩn về vụ giết người và một phần chân dung qua thơ.
She specializes in portraiture, capturing the essence of her subjects.
Cô ấy chuyên về chân dung, nắm bắt bản chất của các đối tượng của mình.
The museum features a collection of historical portraiture from the Renaissance period.
Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập chân dung lịch sử từ thời kỳ Phục hưng.
His portraiture work often focuses on capturing emotions and expressions.
Công việc chân dung của anh ấy thường tập trung vào việc nắm bắt cảm xúc và biểu cảm.
The artist's portraiture skills have gained recognition in the art world.
Kỹ năng chân dung của họa sĩ đã được công nhận trong thế giới nghệ thuật.
Portraiture has been a popular form of art throughout history.
Chân dung đã trở thành một hình thức nghệ thuật phổ biến trong suốt lịch sử.
The exhibition showcases various styles of portraiture from different artists.
Triển lãm trưng bày các phong cách chân dung khác nhau từ các nghệ sĩ khác nhau.
She studied portraiture under a famous artist to improve her skills.
Cô ấy đã học chân dung dưới sự hướng dẫn của một nghệ sĩ nổi tiếng để cải thiện kỹ năng của mình.
The portrait artist is known for his realistic portraiture techniques.
Nghệ sĩ chân dung nổi tiếng với các kỹ thuật chân dung thực tế của mình.
Portraiture allows artists to capture the unique characteristics of their subjects.
Chân dung cho phép các nghệ sĩ nắm bắt những đặc điểm độc đáo của các đối tượng của họ.
Her portraiture style is characterized by vibrant colors and bold compositions.
Phong cách chân dung của cô ấy được đặc trưng bởi những màu sắc sống động và bố cục táo bạo.
Traditional subjects of portraiture were often nobility or religious figures.
Các chủ đề truyền thống của chân dung thường là quý tộc hoặc các nhân vật tôn giáo.
Source: TED-Ed (video version)Portraiture or figurative art has no place in the official documents of such a state.
Chân dung hoặc nghệ thuật biểu tượng không có chỗ trong các tài liệu chính thức của một nhà nước như vậy.
Source: BBC documentary "A Hundred Treasures Talk About the Changes of Time"Absolutely, both in terms of portraiture and also theater and of course fashion.
Tuyệt vời, cả về chân dung, sân khấu và tất nhiên là thời trang.
Source: British Vintage Makeup TutorialWhen you think about portraiture, you tend to think about stuff like this.
Khi bạn nghĩ về chân dung, bạn có xu hướng nghĩ về những thứ như thế này.
Source: TED Talks (Audio Version) April 2016 CompilationAnd so portraiture was obviously important here, denoting the king as an individual and historic figure.
Vì vậy, chân dung rõ ràng rất quan trọng ở đây, cho thấy nhà vua là một cá nhân và nhân vật lịch sử.
Source: BBC documentary "A Hundred Treasures Talk About the Changes of Time"Along with Spanish colonial portraiture, their subjects often have blank expressions and are in a stiff artificial pose.
Cùng với chân dung thuộc địa của Tây Ban Nha, các chủ thể thường có biểu cảm trống rỗng và tạo dáng cứng nhắc, giả tạo.
Source: Secrets of MasterpiecesSo the artists were very much trying to elevate the status of portraiture and their own status as artists.
Vì vậy, các nghệ sĩ rất nỗ lực để nâng cao vị thế của chân dung và vị thế của chính họ với tư cách là nghệ sĩ.
Source: British Vintage Makeup TutorialHe had a real warts-and-all portrait-very thin and scraggy, and bald, and very austere, very much in the manner of traditional Roman portraiture.
Anh ta có một bức chân dung thực sự với đầy những mụn ruồi và những khuyết điểm - rất gầy và xơ xác, và hói, và rất khắc khổ, rất nhiều theo phong cách chân dung La Mã truyền thống.
Source: BBC documentary "A Hundred Treasures Talk About the Changes of Time"Portraiture is about the resistance of death.
Chân dung là về sự chống lại cái chết.
Source: The New Yorker (video edition)The portraiture remains unchanged, yet its shape has morphed.
Chân dung vẫn không thay đổi, nhưng hình dạng của nó đã biến đổi.
Source: Friday Flash Fiction - 100-word Micro FictionExplore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now