posses

[Mỹ]/ˈpɒsɪz/
[Anh]/ˈpɑːsɛz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các nhóm vũ trang địa phương

Cụm từ & Cách kết hợp

posses power

có sức mạnh

posses knowledge

có kiến thức

posses skills

có kỹ năng

posses talent

có tài năng

posses wealth

có sự giàu có

posses influence

có ảnh hưởng

posses resources

có nguồn lực

posses rights

có quyền lợi

posses property

có tài sản

posses abilities

có khả năng

Câu ví dụ

she possesses a unique talent for painting.

Cô ấy sở hữu một tài năng độc đáo trong hội họa.

he possesses great knowledge of history.

Anh ấy sở hữu kiến thức sâu rộng về lịch sử.

they possess the ability to solve complex problems.

Họ sở hữu khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.

she possesses a strong sense of justice.

Cô ấy sở hữu một cảm nhận mạnh mẽ về công lý.

he possesses the charm to win people's hearts.

Anh ấy sở hữu sự quyến rũ để chinh phục trái tim mọi người.

many animals possess the ability to adapt to their environment.

Nhiều loài động vật có khả năng thích nghi với môi trường của chúng.

she possesses a wealth of experience in marketing.

Cô ấy sở hữu một kho kinh nghiệm phong phú trong lĩnh vực marketing.

he possesses a keen insight into human behavior.

Anh ấy sở hữu một cái nhìn sâu sắc về hành vi của con người.

they possess the resources needed for the project.

Họ sở hữu các nguồn lực cần thiết cho dự án.

she possesses the confidence to lead the team.

Cô ấy sở hữu sự tự tin để dẫn dắt đội ngũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay