post-carolingian

[Mỹ]/[ˈpɒst ˌkærəˈlɪŋɪən]/
[Anh]/[ˈpɒst ˌkærəˈlɪŋɪən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người hoặc vật liên quan đến hoặc mang đặc điểm của thời kỳ sau Đế quốc Carolingian.
adj. Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của thời kỳ sau Đế quốc Carolingian; thuộc về hoặc liên quan đến các sự phát triển nghệ thuật và chính trị xảy ra sau thời kỳ Carolingian.

Cụm từ & Cách kết hợp

post-carolingian art

Nghệ thuật hậu Carolingian

post-carolingian period

Thời kỳ hậu Carolingian

studying post-carolingian

Đang nghiên cứu hậu Carolingian

post-carolingian influence

Tác động hậu Carolingian

early post-carolingian

Đầu thời kỳ hậu Carolingian

post-carolingian manuscript

Chữ viết hậu Carolingian

describing post-carolingian

Mô tả hậu Carolingian

post-carolingian architecture

Kiến trúc hậu Carolingian

a post-carolingian style

Một phong cách hậu Carolingian

featuring post-carolingian

Tập trung vào hậu Carolingian

Câu ví dụ

the post-carolingian period saw a decline in centralized power across europe.

Thời kỳ hậu Carolingian chứng kiến sự suy giảm quyền lực tập trung trên khắp châu Âu.

scholars debate the precise definition of post-carolingian artistic styles.

Các học giả tranh luận về định nghĩa chính xác của các phong cách nghệ thuật hậu Carolingian.

many local lords gained influence during the post-carolingian fragmentation.

Nhiều lãnh chúa địa phương đã giành được ảnh hưởng trong thời kỳ phân mảnh hậu Carolingian.

the rise of independent principalities characterized the post-carolingian era.

Sự trỗi dậy của các quốc gia độc lập là đặc điểm của thời kỳ hậu Carolingian.

post-carolingian monastic reforms aimed to revitalize religious life.

Các cải cách tu viện hậu Carolingian nhằm phục hồi đời sống tôn giáo.

legal developments in the post-carolingian period were often localized.

Các phát triển pháp lý trong thời kỳ hậu Carolingian thường mang tính địa phương.

the feudal system gradually strengthened throughout the post-carolingian centuries.

Hệ thống phong kiến dần được củng cố trong suốt các thế kỷ hậu Carolingian.

post-carolingian literature often reflected regional dialects and traditions.

Văn học hậu Carolingian thường phản ánh các phương ngữ và truyền thống khu vực.

economic activity in the post-carolingian world was largely agrarian.

Hoạt động kinh tế trong thế giới hậu Carolingian chủ yếu dựa vào nông nghiệp.

the political landscape shifted dramatically after the post-carolingian collapse.

Bản đồ chính trị đã thay đổi mạnh mẽ sau sự sụp đổ hậu Carolingian.

post-carolingian castles provided strategic advantages to local rulers.

Các lâu đài hậu Carolingian mang lại lợi thế chiến lược cho các nhà cai trị địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay