post-op care
chăm sóc hậu phẫu
post-op instructions
hướng dẫn hậu phẫu
post-op recovery
phục hồi hậu phẫu
post-op pain
đau sau phẫu thuật
post-op appointment
lịch hẹn hậu phẫu
post-op checkup
khám hậu phẫu
post-op period
giai đoạn hậu phẫu
post-op dressing
vải băng hậu phẫu
post-op clinic
phòng khám hậu phẫu
post-op assessment
đánh giá hậu phẫu
the patient is recovering well after post-op care.
Bệnh nhân đang hồi phục tốt sau chăm sóc hậu phẫu.
we provide comprehensive post-op instructions for patients.
Chúng tôi cung cấp hướng dẫn toàn diện về hậu phẫu cho bệnh nhân.
post-op pain management is a priority for our team.
Quản lý đau sau phẫu thuật là ưu tiên hàng đầu của đội ngũ chúng tôi.
regular post-op check-ups are essential for monitoring progress.
Các cuộc kiểm tra hậu phẫu định kỳ là cần thiết để theo dõi tiến triển.
the post-op infection rate has significantly decreased.
Tỷ lệ nhiễm trùng sau phẫu thuật đã giảm đáng kể.
she underwent a successful knee replacement and is doing well in post-op.
Cô ấy đã trải qua phẫu thuật thay khớp gối thành công và đang hồi phục tốt sau phẫu thuật.
the post-op rehabilitation program will begin next week.
Chương trình phục hồi chức năng hậu phẫu sẽ bắt đầu vào tuần tới.
he's experiencing some expected discomfort during his post-op period.
Anh ấy đang trải qua một số sự khó chịu mong đợi trong giai đoạn hậu phẫu của mình.
following post-op protocols is crucial for preventing complications.
Việc tuân thủ các quy trình hậu phẫu là rất quan trọng để ngăn ngừa biến chứng.
the nurse reviewed the patient's post-op medication schedule.
Nhân viên y tế đã xem xét lịch dùng thuốc hậu phẫu của bệnh nhân.
we aim to minimize complications during the post-op phase.
Chúng tôi hướng đến việc giảm thiểu biến chứng trong giai đoạn hậu phẫu.
the surgeon emphasized the importance of adhering to post-op guidelines.
Bác sĩ phẫu thuật nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các hướng dẫn hậu phẫu.
post-op care
chăm sóc hậu phẫu
post-op instructions
hướng dẫn hậu phẫu
post-op recovery
phục hồi hậu phẫu
post-op pain
đau sau phẫu thuật
post-op appointment
lịch hẹn hậu phẫu
post-op checkup
khám hậu phẫu
post-op period
giai đoạn hậu phẫu
post-op dressing
vải băng hậu phẫu
post-op clinic
phòng khám hậu phẫu
post-op assessment
đánh giá hậu phẫu
the patient is recovering well after post-op care.
Bệnh nhân đang hồi phục tốt sau chăm sóc hậu phẫu.
we provide comprehensive post-op instructions for patients.
Chúng tôi cung cấp hướng dẫn toàn diện về hậu phẫu cho bệnh nhân.
post-op pain management is a priority for our team.
Quản lý đau sau phẫu thuật là ưu tiên hàng đầu của đội ngũ chúng tôi.
regular post-op check-ups are essential for monitoring progress.
Các cuộc kiểm tra hậu phẫu định kỳ là cần thiết để theo dõi tiến triển.
the post-op infection rate has significantly decreased.
Tỷ lệ nhiễm trùng sau phẫu thuật đã giảm đáng kể.
she underwent a successful knee replacement and is doing well in post-op.
Cô ấy đã trải qua phẫu thuật thay khớp gối thành công và đang hồi phục tốt sau phẫu thuật.
the post-op rehabilitation program will begin next week.
Chương trình phục hồi chức năng hậu phẫu sẽ bắt đầu vào tuần tới.
he's experiencing some expected discomfort during his post-op period.
Anh ấy đang trải qua một số sự khó chịu mong đợi trong giai đoạn hậu phẫu của mình.
following post-op protocols is crucial for preventing complications.
Việc tuân thủ các quy trình hậu phẫu là rất quan trọng để ngăn ngừa biến chứng.
the nurse reviewed the patient's post-op medication schedule.
Nhân viên y tế đã xem xét lịch dùng thuốc hậu phẫu của bệnh nhân.
we aim to minimize complications during the post-op phase.
Chúng tôi hướng đến việc giảm thiểu biến chứng trong giai đoạn hậu phẫu.
the surgeon emphasized the importance of adhering to post-op guidelines.
Bác sĩ phẫu thuật nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các hướng dẫn hậu phẫu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay