posterities

[Mỹ]/pɒˈsterəti/
[Anh]/pɑːˈsterəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thế hệ con cháu, thế hệ tương lai, con cái

Cụm từ & Cách kết hợp

for posterity

cho hậu thế

preserve for posterity

bảo tồn cho hậu thế

Câu ví dụ

God offered Abraham a posterity like the stars of heaven.

Chúa đã ban cho Abraham một dòng dõi hậu duệ như những ngôi sao trên thiên đường.

The names of those who died are recorded for posterity on a tablet at the back of the church.

Tên của những người đã khuất được ghi lại cho hậu thế trên một tấm bảng ở phía sau nhà thờ.

I could almost see that our posterity are menially stuggling for RMB in a seemingly prosperous China.

Tôi gần như có thể thấy rằng thế hệ sau của chúng ta đang vật lộn hăng say để kiếm tiền nhân dân tệ trong một Trung Quốc dường như thịnh vượng.

These artifacts are preserved for posterity in the museum.

Những hiện vật này được bảo tồn cho hậu thế trong bảo tàng.

It is important to leave a positive legacy for posterity.

Điều quan trọng là phải để lại một di sản tích cực cho hậu thế.

The historical documents were carefully archived for posterity.

Các tài liệu lịch sử đã được lưu trữ cẩn thận cho hậu thế.

The founding fathers of the nation had posterity in mind when drafting the constitution.

Những người cha sáng lập quốc gia đã nghĩ đến hậu thế khi soạn thảo hiến pháp.

The poet's work will be cherished by posterity for its beauty and depth.

Tác phẩm của nhà thơ sẽ được hậu thế trân trọng vì vẻ đẹp và chiều sâu của nó.

The artist's paintings are a gift to posterity, showcasing his talent and vision.

Những bức tranh của họa sĩ là một món quà cho hậu thế, thể hiện tài năng và tầm nhìn của ông.

Preserving the environment is crucial for the well-being of posterity.

Bảo vệ môi trường là rất quan trọng cho sự thịnh vượng của hậu thế.

The author's words of wisdom will be passed down to posterity through his books.

Lời khôn ngoan của tác giả sẽ được truyền lại cho hậu thế qua sách của ông.

The ancient ruins serve as a reminder of the past for posterity to learn from.

Những tàn tích cổ đại là lời nhắc nhở về quá khứ để hậu thế có thể học hỏi.

Educational institutions play a vital role in shaping the minds of posterity.

Các tổ chức giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tư duy của hậu thế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay