| số nhiều | postludes |
musical postlude
nhạc đệm kết thúc
postlude discussion
thảo luận về nhạc đệm kết thúc
postlude performance
biểu diễn nhạc đệm kết thúc
final postlude
nhạc đệm kết thúc cuối cùng
postlude ceremony
nghi lễ nhạc đệm kết thúc
postlude section
phần nhạc đệm kết thúc
short postlude
nhạc đệm kết thúc ngắn
postlude notes
ghi chú về nhạc đệm kết thúc
postlude analysis
phân tích về nhạc đệm kết thúc
postlude theme
chủ đề nhạc đệm kết thúc
the postlude of the concert left the audience in awe.
Tiết mục hậu chương của buổi hòa nhạc khiến khán giả kinh ngạc.
after the main performance, there was a beautiful postlude.
Sau màn trình diễn chính, có một khúc nhạc hậu chương tuyệt đẹp.
she played a haunting postlude on the piano.
Cô ấy chơi một khúc hậu chương ám ảnh trên piano.
the postlude provided a perfect ending to the event.
Khúc hậu chương đã mang đến một cái kết hoàn hảo cho sự kiện.
many composers write a postlude to conclude their works.
Nhiều nhà soạn nhạc viết một khúc hậu chương để kết thúc tác phẩm của họ.
he reflected on life during the postlude of the symphony.
Anh ấy suy ngẫm về cuộc sống trong suốt khúc hậu chương của bản giao hưởng.
the postlude was a showcase of the orchestra's talent.
Khúc hậu chương là một sự thể hiện tài năng của dàn nhạc.
we enjoyed a lovely postlude by the guest musician.
Chúng tôi đã tận hưởng một khúc hậu chương tuyệt vời của nhạc khách mời.
the dramatic postlude left a lasting impression on everyone.
Khúc hậu chương kịch tính đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tất cả mọi người.
during the postlude, the lights dimmed and the audience applauded.
Trong suốt khúc hậu chương, đèn đã mờ đi và khán giả vỗ tay.
musical postlude
nhạc đệm kết thúc
postlude discussion
thảo luận về nhạc đệm kết thúc
postlude performance
biểu diễn nhạc đệm kết thúc
final postlude
nhạc đệm kết thúc cuối cùng
postlude ceremony
nghi lễ nhạc đệm kết thúc
postlude section
phần nhạc đệm kết thúc
short postlude
nhạc đệm kết thúc ngắn
postlude notes
ghi chú về nhạc đệm kết thúc
postlude analysis
phân tích về nhạc đệm kết thúc
postlude theme
chủ đề nhạc đệm kết thúc
the postlude of the concert left the audience in awe.
Tiết mục hậu chương của buổi hòa nhạc khiến khán giả kinh ngạc.
after the main performance, there was a beautiful postlude.
Sau màn trình diễn chính, có một khúc nhạc hậu chương tuyệt đẹp.
she played a haunting postlude on the piano.
Cô ấy chơi một khúc hậu chương ám ảnh trên piano.
the postlude provided a perfect ending to the event.
Khúc hậu chương đã mang đến một cái kết hoàn hảo cho sự kiện.
many composers write a postlude to conclude their works.
Nhiều nhà soạn nhạc viết một khúc hậu chương để kết thúc tác phẩm của họ.
he reflected on life during the postlude of the symphony.
Anh ấy suy ngẫm về cuộc sống trong suốt khúc hậu chương của bản giao hưởng.
the postlude was a showcase of the orchestra's talent.
Khúc hậu chương là một sự thể hiện tài năng của dàn nhạc.
we enjoyed a lovely postlude by the guest musician.
Chúng tôi đã tận hưởng một khúc hậu chương tuyệt vời của nhạc khách mời.
the dramatic postlude left a lasting impression on everyone.
Khúc hậu chương kịch tính đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tất cả mọi người.
during the postlude, the lights dimmed and the audience applauded.
Trong suốt khúc hậu chương, đèn đã mờ đi và khán giả vỗ tay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay