postmodern

[Mỹ]/pəʊst'mɒdn/
[Anh]/ˌpost'mɑdɚn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của chủ nghĩa hậu hiện đại.

Cụm từ & Cách kết hợp

postmodern architecture

kiến trúc hậu hiện đại

postmodern literature

văn học hậu hiện đại

postmodern philosophy

triết học hậu hiện đại

postmodern art

nghệ thuật hậu hiện đại

postmodern society

xã hội hậu hiện đại

Câu ví dụ

Hyman, Gavin. The Predicament of Postmodern Theology: Radical Orthodoxy or Nihilist Textualism? Louisville, Ky.: Westminster John Knox Press, 2001, 176pp.

Hyman, Gavin. Cuộc khủng hoảng của thần học hậu hiện đại: Chính thống giáo triệt căn hay chủ nghĩa văn bản hư vô? Louisville, Ky.: Nhà xuất bản Westminster John Knox, 2001, 176 trang.

postmodern art often challenges traditional norms and conventions

nghệ thuật hậu hiện đại thường xuyên thách thức các chuẩn mực và quy ước truyền thống

literature in the postmodern era tends to be fragmented and nonlinear

văn học trong thời đại hậu hiện đại có xu hướng bị phân mảnh và phi tuyến tính

postmodern architecture often features unconventional designs and materials

kiến trúc hậu hiện đại thường có các thiết kế và vật liệu không truyền thống

postmodern philosophy questions the concept of absolute truth

triết học hậu hiện đại đặt câu hỏi về khái niệm chân lý tuyệt đối

postmodern literature blurs the boundaries between fiction and reality

văn học hậu hiện đại làm mờ ranh giới giữa hư cấu và thực tế

postmodernism rejects grand narratives and embraces plurality of perspectives

chủ nghĩa hậu hiện đại bác bỏ những câu chuyện lớn và đón nhận sự đa dạng của các quan điểm

postmodern culture values irony and self-awareness

văn hóa hậu hiện đại đề cao sự mỉa mai và nhận thức về bản thân

postmodern society is characterized by rapid technological advancements

xã hội hậu hiện đại được đặc trưng bởi những tiến bộ công nghệ nhanh chóng

postmodern literature often plays with metafiction and intertextuality

văn học hậu hiện đại thường xuyên sử dụng các thủ pháp siêu hư cấu và liên văn bản

postmodernism challenges the notion of a fixed identity

chủ nghĩa hậu hiện đại thách thức quan niệm về một bản sắc cố định

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay