postscriptum

[Mỹ]/ˈpəʊsktɪptəm/
[Anh]/ˈpoʊsktɪptəm/

Dịch

n. một ghi chú hoặc bình luận được thêm vào sau phần chính của một văn bản hoặc thư; một nhận xét hoặc suy nghĩ bổ sung được thêm vào cuối văn bản.

Câu ví dụ

she discovered a mysterious postscriptum at the end of the letter that changed everything she believed.

Cô ấy phát hiện ra một thư tay gửi kèm bí ẩn ở cuối bức thư đã thay đổi mọi thứ cô ấy từng tin.

the author's postscriptum revealed the true meaning behind the novel's ambiguous ending.

Thư gửi kèm của tác giả đã tiết lộ ý nghĩa thực sự đằng sau cái kết mơ hồ của cuốn tiểu thuyết.

in the postscriptum, the politician clarified the controversial statement made earlier.

Trong thư gửi kèm, chính trị gia đã làm rõ phát biểu gây tranh cãi trước đó.

the diary included a heartfelt postscriptum from her late grandmother.

Nhật ký có một thư gửi kèm đầy cảm động từ người bà quá cố của cô ấy.

he noticed the postscriptum was written in a different handwriting than the main letter.

Anh ấy nhận thấy thư gửi kèm được viết bằng một nét chữ khác với thư chính.

the postscriptum contained a secret code that only experts could decipher.

Thư gửi kèm chứa một mật mã chỉ có chuyên gia mới có thể giải mã.

according to the postscriptum, the meeting was moved to a different location.

Theo thư gửi kèm, cuộc họp đã được chuyển đến một địa điểm khác.

the postscriptum suggested that the case was far from being closed.

Thư gửi kèm cho thấy vụ việc còn rất xa mới kết thúc.

she added a playful postscriptum to her formal business proposal.

Cô ấy thêm một thư gửi kèm mang tính giải trí vào đề xuất kinh doanh trang trọng của mình.

the historian found a revealing postscriptum in the centuries-old correspondence.

Nhà sử học tìm thấy một thư gửi kèm tiết lộ trong những thông tín trao đổi qua nhiều thế kỷ.

the lawyer's postscriptum contradicted the main arguments presented in the brief.

Thư gửi kèm của luật sư mâu thuẫn với những lập luận chính được trình bày trong bản tóm tắt.

a single sentence postscriptum contained the most important information of the entire letter.

Một câu duy nhất trong thư gửi kèm chứa đựng thông tin quan trọng nhất của toàn bộ bức thư.

the general's postscriptum ordered an immediate retreat despite previous plans for attack.

Thư gửi kèm của tướng quân ra lệnh rút lui ngay lập tức bất chấp kế hoạch tấn công trước đó.

she skimmed the letter but missed the crucial details hidden in the postscriptum.

Cô ấy lướt qua bức thư nhưng đã bỏ lỡ những chi tiết quan trọng ẩn trong thư gửi kèm.

the postscriptum was hidden between the final page and the back cover of the book.

Thư gửi kèm được giấu giữa trang cuối và bìa sau của cuốn sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay